Tới nội dung chính

Lịch kinh tế

Các sự kiện vĩ mô lớn trong tuần — quyết định lãi suất, báo cáo việc làm, lạm phát. Giờ hiển thị theo múi giờ máy của bạn.

Sự kiện lớn kế tiếp · Cao
Inflation Rate YoY CNY
Lạm phát (theo năm)
Sun, Aug 9 · 01:30 UTC
Dự báo: 0.8%Lần trước: 1%

Ở Trung Quốc, các thành phần quan trọng nhất của rổ CPI là Thực phẩm (31,8% tổng trọng số) và Nhà ở (17,2%). Giải trí, Giáo dục và Văn hóa chiếm 13,8%; Giao thông và Truyền thông chiếm 10%; Y tế và Vật dụng cá nhân chiếm 9,6%; Quần áo chiếm 8,5%; Thiết bị, Vật dụng và Dịch vụ gia đình chiếm 5,6%; Thuốc lá, Rượu và các mặt hàng khác chiếm 3,5% còn lại. Rổ CPI được xem xét lại 5 năm một lần dựa trên khảo sát hộ gia đình. Các điều chỉnh phản ánh mô hình chi tiêu mới và phát triển kinh tế, theo Cục Thống kê Quốc gia. Lần điều chỉnh cuối cùng diễn ra vào năm 2011.

Th 6, thg 8 7

08:00
Foreign Exchange ReservesCNY
3.42$
3.419$
3.416
Thấp
08:30
Foreign Exchange ReservesHKD
447.8$
445.9
Thấp
08:55
Foreign Exchange ReservesSGD
549.3S$
551.3S$
Thấp
09:00
BBA Mortgage RateGBP
6.6%
6.6
Thấp
11:30
Bank Loan Growth YoYINR
17.7
Thấp
11:30
Foreign Exchange ReservesINR
692.87
682.35
Thấp
11:30
Deposit Growth YoYINR
12.7
Thấp
12:00
MXNLạm phát (theo tháng)
0.02%
0.03%
-0.27
Vừa
12:00
MXNLạm phát (theo năm)
3.11%
3.12%
3.37
Vừa
12:00
Core Inflation Rate YoYMXNLạm phát lõi (năm)
3.94%
3.95%
4.03
Thấp
12:00
Auto Exports YoYMXN
-9.7%
-9.2%
Thấp
12:00
Auto Production YoYMXN
-2.2%
-1.89
Thấp
12:00
Core Inflation Rate MoMMXN
0.22%
0.23%
0.24
Thấp
12:00
PPI YoYMXNPPI (theo năm)
2.56%
2.1%
Thấp
12:00
PPI MoMMXN
-0.03%
-0.87%
Thấp
12:30
USD
61.4%
61.5
Vừa
12:30
USDBTC 1h -0.51%
91
-23
57
Cao
12:30
Government PayrollsUSD
-53
8
Thấp
12:30
Nonfarm Payrolls PrivateUSD
79
30
49
Thấp
12:30
USD
3.5%
3.2%
3.5
Vừa
12:30
USDTỷ lệ thất nghiệpBTC 1h -0.51%
4.3%
4.1%
4.2
Cao
12:30
USD
0.3%
0.1%
0.3
Vừa
12:30
U-6 Unemployment RateUSD
7.9%
7.9
Thấp
12:30
Average Weekly HoursUSD
34.3
34.3
34.3
Thấp
12:30
Manufacturing PayrollsUSD
4
5
3
Thấp
12:30
CADTỷ lệ thất nghiệpBTC 1h -0.51%
6.5%
6.4%
6.5
Cao
12:30
CADBiến động việc làmBTC 1h -0.51%
15
75.1
18.2
Cao
12:30
CAD
36.6
17.5
Vừa
12:30
Average Hourly Wages YoYCAD
3%
3.7
Thấp
12:30
CAD
65.1%
65
Vừa
12:30
CAD
38.6
0.6
Vừa
12:30
Average Hourly Earnings m/mUSD
0.3%
0.3%
Cao
12:30
Non-Farm Employment ChangeUSD
88K
57K
Cao
13:00
Used Car Prices YoYUSD
1.3
2.1
Thấp
13:00
Used Car Prices MoMUSD
-1.4
0.1
Thấp
14:00
Car Production MoMBRL
3.1%
-3%
Thấp
14:00
CADBTC 1h -0.07%
55.4
55.1
56.2
Cao
14:00
New Car Registrations MoMBRL
2.6%
-0.8%
Thấp
14:00
USD
Vừa
14:00
Ivey PMICAD
55.4
56.2
Vừa
14:00
FOMC Member Barkin SpeaksUSDPhát biểu của FOMC Member Barkin
Thấp
15:00
Consumer Inflation ExpectationsUSD
3.6%
3.7
Thấp
17:00
Baker Hughes Total Rigs CountUSD
588
588
Thấp
17:00
Baker Hughes Oil Rig CountUSD
452
454
451
Thấp
19:00
Consumer Credit ChangeUSD
12.1$
14.17$
-0.18
Thấp
19:00
Consumer Credit m/mUSD
12.1B
-0.2B
Thấp

Th 7, thg 8 8

Hôm nay
16:45
FOMC Member Bowman SpeaksUSDPhát biểu của FOMC Member Bowman
Thấp
16:45
USD
Vừa

CN, thg 8 9

Ngày mai
00:00
National DaySGD
Thấp
01:30
CNYLạm phát (theo tháng)
0.2%
-0.3%
Vừa
01:30
CNYPPI (theo năm)
3.8%
4.1%
Vừa
01:30
CNYLạm phát (theo năm)
0.8%
1%
Cao
01:30
CPI y/yCNY
0.8%
1.0%
Thấp
01:30
PPI y/yCNY
3.9%
4.1%
Thấp
23:50
JPY
Vừa
23:50
Bank Lending YoYJPY
5.7%
5.7%
Thấp
23:50
JPY
1512¥
3968
Vừa

Th 2, thg 8 10

02:30
3-Year KTB AuctionKRW
3.765%
Thấp
05:00
Eco Watchers Survey OutlookJPY
45.7
Thấp
05:00
Eco Watchers Survey CurrentJPY
44
44
Thấp
11:30
BRLBáo cáo Focus của BCB
Vừa
15:30
6-Month Bill AuctionUSD
3.855%
Thấp
15:30
3-Month Bill AuctionUSD
3.75%
Thấp
23:01
GBP
1.5%
1.7
Vừa

Th 3, thg 8 11

00:00
Mountain DayJPY
Thấp
01:30
AUD
-5
Cao
02:35
1-Year Bill AuctionNZD
3.4%
Thấp
02:35
3-Month Bill AuctionNZD
2.761%
Thấp
02:35
6-Month Bill AuctionNZD
2.99%
Thấp
04:30
AUD
4.35%
4.35%
Cao
05:30
AUD
Vừa
07:00
Vehicle Sales YoYCNY
-3.2%
Thấp
10:00
NFIB Business Optimism IndexUSD
97.1
97.4
Thấp
11:00
BRL
Vừa
12:00
Industrial Production YoYMXN
-0.7
Thấp
12:00
BRLLạm phát (theo tháng)
0.16
Vừa
12:00
BRLLạm phát (theo năm)
4.64
Vừa
12:00
Industrial Production MoMMXNSản xuất công nghiệp (tháng)
-0.8
Thấp
12:15
USDViệc làm ADP (tuần)
15
Vừa
12:55
Redbook YoYUSD
8.7
Thấp
13:20
NY Fed Bill Purchases 1 to 4 monthsUSD
5.179
Thấp
14:00
USD
4.07
4.09
Cao
14:00
USD
-2.4
Vừa
15:00
Total Household DebtUSD
18.8$
Thấp
15:30
6-Week Bill AuctionUSD
3.64%
Thấp
17:00
3-Year Note AuctionUSD
4.179%
Thấp
20:30
USDTồn kho dầu thô API
2.69
Vừa
23:00
KRWTỷ lệ thất nghiệp
2.7
Vừa
23:00
Reuters Tankan IndexJPY
13
Thấp

Th 4, thg 8 12

00:00
GDP Growth Rate YoY FinalSGD
5.7%
6.3%
Thấp
00:00
Current AccountSGD
41.09
Thấp
00:00
GDP Growth Rate QoQ FinalSGD
1.1%
1.3%
Thấp
01:30
RBA Chart PackAUD
Thấp
03:35
10-Year Index-Linked JGB AuctionJPY
0.578%
Thấp
05:00
MAS 4-Week Bill AuctionSGD
1.4%
Thấp
05:00
MAS 12-Week Bill AuctionSGD
1.47%
Thấp
06:00
Machine Tool Orders YoYJPY
52.8%
Thấp
09:00
Index-linked Treasury Gilt 2035 AuctionGBP
1.515%
Thấp
10:30
Inflation Rate MoMINRLạm phát (theo tháng)
1.03%
Thấp
10:30
INRLạm phát (theo năm)
4.54%
4.38%
Vừa
11:00
MBA Mortgage Refinance IndexUSD
709.1
Thấp
11:00
MBA Mortgage Market IndexUSD
240
Thấp
11:00
MBA Purchase IndexUSD
154
Thấp
11:00
MBA Mortgage ApplicationsUSD
-2.9
Thấp
11:00
USDLãi suất vay mua nhà MBA 30 năm
6.81
Vừa
11:30
M3 Money Supply YoYINR
12.5%
Thấp
12:30
USD
332.568
Vừa
12:30
USDLạm phát (theo năm)
3.4%
3.5%
Cao
12:30
Core Inflation Rate MoMUSD
0.2%
0%
Cao
12:30
USDLạm phát lõi (năm)
2.5%
2.6%
Cao
12:30
USDLạm phát (theo tháng)
0.1%
-0.4%
Cao
12:30
USD
333.95
Vừa
12:30
Building Permits MoMCAD
-1.7
Thấp
14:30
EIA Distillate Fuel Production ChangeUSD
-0.134
Thấp
14:30
EIA Gasoline Production ChangeUSD
-0.309
Thấp
14:30
USD
-1.643
Vừa
14:30
EIA Refinery Crude Runs ChangeUSD
-0.183
Thấp
14:30
EIA Distillate Stocks ChangeUSD
-3.473
Thấp
14:30
EIA Cushing Crude Oil Stocks ChangeUSD
2.356
Thấp
14:30
USD
2.479
Vừa
14:30
EIA Heating Oil Stocks ChangeUSD
-0.144
Thấp
14:30
EIA Crude Oil Imports ChangeUSD
0.297
Thấp
15:30
17-Week Bill AuctionUSD
3.785%
Thấp
16:00
WASDE ReportUSD
Thấp
16:00
5-Year Bond AuctionCAD
3.231%
Thấp
17:00
10-Year Note AuctionUSD
4.58%
Thấp
18:00
USD
-120$
Vừa
23:00
Reuters Tankan IndexJPY
13
Thấp
23:01
GBP
-33
Vừa
23:50
PPI YoYJPYPPI (theo năm)
7.4%
7.1
Thấp
23:50
PPI MoMJPY
0.6%
0.4
Thấp

Th 5, thg 8 13

00:15
AUD
Vừa
03:00
Business Inflation ExpectationsNZD
2.53%
Thấp
03:35
BoJ JGB PurchaseJPY
Thấp
05:00
6-Month T-Bill AuctionSGD
1.59%
Thấp
06:00
Balance of TradeGBPCán cân thương mại
-1.044£
Thấp
06:00
GDP YoYGBP
1.3
Thấp
06:00
Industrial Production YoYGBP
1
Thấp
06:00
Construction Orders YoYGBP
-11.9%
Thấp
06:00
GBPTăng trưởng GDP (quý, sơ bộ)
0.4%
0.6%
Cao
06:00
GBP
-20.4£
-18.66
Vừa
06:00
GBP
0.7
Vừa
06:00
GBP
0.9%
Cao
06:00
Construction Output YoYGBP
-1.8%
Thấp
06:00
GBP
-0.1%
0.1
Cao
06:00
GBP
-0.4%
0.9%
Vừa
06:00
Manufacturing Production YoYGBP
2.3%
Thấp
06:00
GBP
-0.3%
0.1
Vừa
06:00
Goods Trade Balance Non-EUGBP
-7.14
Vừa
06:00
GBPSản xuất công nghiệp (tháng)
0%
-0.5%
Vừa
06:00
Machine Tool Orders YoYJPY
52.8
Thấp
06:00
Business Investment YoY PrelGBP
-1.3%
Thấp
06:30
Producer & Import Prices MoMCHF
0.2%
-0.3
Thấp
06:30
Producer & Import Prices YoYCHF
-2.1
Thấp
09:00
EURSản xuất công nghiệp (tháng)
0.2%
-0.2
Vừa
09:00
Total Social FinancingCNY
1220CNY
3360CNY
Thấp
09:00
Industrial Production YoYEUR
-1.2
Thấp
09:00
CNY
45CNY
1610CNY
Vừa
09:00
Outstanding Loan Growth YoYCNY
5.3%
5.2%
Thấp
09:00
M2 Money Supply YoYCNY
7.9%
8%
Thấp
11:00
NIESR Monthly GDP TrackerGBP
0.4%
Thấp
12:00
Retail Sales YoYBRL
0.4%
Thấp
12:00
BRLDoanh số bán lẻ (tháng)
0.1
Vừa
12:15
USD
Vừa
12:30
Continuing Jobless ClaimsUSD
1801
Thấp
12:30
Jobless Claims 4-week AverageUSD
198.75
Thấp
12:30
USD
198
199
Vừa
12:30
Core PPI YoYUSD
4.7%
Thấp
12:30
PPI Ex Food, Energy and Trade YoYUSD
5.1%
Thấp
12:30
PPI Ex Food, Energy and Trade MoMUSD
0.1%
Thấp
12:30
USD
0.2%
0.2%
Vừa
12:30
USD
0.1%
-0.3%
Cao
12:30
PPI YoYUSDPPI (theo năm)
5.5%
Thấp
12:30
PPIUSD
156.566
Thấp
12:40
USD
Vừa
14:00
BRLNiềm tin doanh nghiệp
44.4
Vừa
14:30
EIA Natural Gas Stocks ChangeUSD
33
Thấp
15:30
8-Week Bill AuctionUSD
3.71%
Thấp
15:30
4-Week Bill AuctionUSD
3.64%
Thấp
16:00
15-Year Mortgage RateUSD
6.01
Thấp
16:00
30-Year Mortgage RateUSD
6.69
Thấp
17:00
30-Year Bond AuctionUSD
5.058%
Thấp
20:30
Fed Balance SheetUSD
6.749$
Thấp
21:00
Import Prices YoYKRW
20.6
Thấp
21:00
Export Prices YoYKRW
48.9
Thấp
22:30
NZD
59.7
Vừa
22:45
Visitor Arrivals YoYNZD
6.7%
Thấp
23:30
AUD
Vừa
23:50
Foreign Bond InvestmentJPY
477.9
Thấp
23:50
Stock Investment by ForeignersJPY
-392.5
Thấp

Th 6, thg 8 14

00:00
Passenger Vehicles Sales YoYINR
18.2
Thấp
01:30
Investment Lending for HomesAUD
-3%
Vừa
01:30
AUD
-4.3%
Vừa
02:30
50-Year KTB AuctionKRW
4.345%
Thấp
03:35
3-Month Bill AuctionJPY
1.067%
Thấp
06:30
WPI Fuel YoYINR
27.41%
Thấp
06:30
WPI Inflation YoYINR
10.25%
9.87%
Thấp
06:30
WPI Food Index YoYINR
6.14%
Thấp
06:30
WPI Manufacturing YoYINR
7.48%
Thấp
07:00
CHF
0.4%
Vừa
08:30
GDP Growth Rate YoY FinalHKD
4.3%
5.9%
Thấp
08:30
GDP Growth Rate QoQ FinalHKD
-0.6%
2.9%
Thấp
09:00
EUR
0.5%
Vừa
09:00
GDP Growth Rate QoQ 2nd EstEUR
0.4%
0%
Thấp
09:00
EUR
0.1%
Vừa
09:00
CNY
184.3$
Vừa
09:00
GDP Growth Rate YoY 2nd EstEUR
1%
0.5%
Thấp
09:00
EURCán cân thương mại
-7.8
Vừa
11:30
Foreign Exchange ReservesINR
692.87
Thấp
11:30
Bank Loan Growth YoYINR
17.7%
Thấp
11:30
Deposit Growth YoYINR
12.7%
Thấp
12:30
Retail Sales YoYUSD
6.7%
Thấp
12:30
Retail Sales Ex Gas/Autos MoMUSD
0.4%
Thấp
12:30
USD
0.2%
-0.2%
Vừa
12:30
USDDoanh số bán lẻ (tháng)
0.2%
0.2%
Cao
12:30
USD
0.5%
Vừa
12:30
Manufacturing Sales MoM FinalCAD
-0.1%
1.3%
Thấp
12:30
New Motor Vehicle SalesCAD
190.6
Thấp
12:30
Wholesale Sales MoM FinalCAD
2.7%
0%
Thấp
12:30
Capacity UtilizationCAD
82.5%
Thấp
14:00
Michigan 5 Year Inflation Expectations PrelUSD
3.3%
Thấp
14:00
Michigan Inflation Expectations PrelUSD
4.2%
Thấp
14:00
Michigan Current Conditions PrelUSD
54.8
Thấp
14:00
USD
54
55.2
Cao
14:00
Michigan Consumer Expectations PrelUSD
55.4
Thấp
14:00
USD
0.2%
0.3
Vừa
14:00
Retail Inventories Ex Autos MoMUSD
0.2%
Thấp
17:00
Baker Hughes Oil Rig CountUSD
454
Thấp
17:00
Baker Hughes Total Rigs CountUSD
588
Thấp

Th 7, thg 8 15

00:00
Independence DayINR
Thấp

CN, thg 8 16

22:30
Services NZ PSINZD
50.6
Thấp
22:30
Composite NZ PCINZD
53.6
Thấp
22:45
Electronic Retail Card Spending YoYNZD
1.3%
Thấp
22:45
Electronic Retail Card Spending MoMNZD
-1.4%
Thấp
22:45
Food Inflation YoYNZD
2.5%
Thấp
23:50
GDP Capital Expenditure QoQ PrelJPY
0.4%
-0.7%
Thấp
23:50
JPYTăng trưởng GDP (quý, sơ bộ)
0.5%
0.5%
Cao
23:50
GDP External Demand QoQ PrelJPY
0.3%
0.3%
Thấp
23:50
GDP Price Index YoY PrelJPY
3.2%
Thấp
23:50
JPY
2.1%
1.8%
Vừa
23:50
GDP Private Consumption QoQ PrelJPY
0.5%
0.3%
Thấp

Th 2, thg 8 17

00:00
Liberation DayKRW
Thấp
00:30
Non-Oil Exports YoYSGD
20.7%
Thấp
00:30
Balance of TradeSGDCán cân thương mại
13.817$
Thấp
00:30
Non-Oil Exports MoMSGD
-8.9%
Thấp
01:30
CNY
-3.3
Vừa
02:00
CNY
-5.7%
Vừa
02:00
CNY
1%
Cao
02:00
Unemployment RateCNYTỷ lệ thất nghiệp
5%
Thấp
02:00
CNY
5.3%
Cao
04:30
Capacity Utilization MoMJPY
0.1%
Thấp
04:30
Tertiary Industry Index MoMJPY
1.1
Thấp
04:30
Industrial Production YoY FinalJPY
-2.1
Thấp
04:30
Industrial Production MoM FinalJPY
0.1%
Thấp
09:00
ImportsINR
70.84
Thấp
09:00
INRCán cân thương mại
-31.2$
-30.43$
Vừa
09:00
CNY
-5
Vừa
09:00
ExportsINR
40.4$
Thấp
10:30
Unemployment RateINRTỷ lệ thất nghiệp
5.5%
Thấp
11:00
IGP-10 Inflation MoMBRL
-1.1
Thấp
11:30
BRLBáo cáo Focus của BCB
Vừa
12:00
IBC-BR Economic ActivityBRL
0.1%
Thấp
12:30
USD
15.6
Vừa
12:30
CADLạm phát (theo tháng)
-0.4
Vừa
12:30
Foreign Securities PurchasesCAD
7.9
Thấp
12:30
CADLạm phát (theo năm)
2.8
Cao
12:30
CPI Trimmed-Mean YoYCAD
1.8
Thấp
12:30
CPI Median YoYCAD
1.9
Thấp
12:30
Core Inflation Rate MoMCAD
0.1
Thấp
12:30
CADLạm phát lõi (năm)
2.1
Vừa
12:30
CPI Common YoYCAD
2.6
Thấp
12:30
Foreign Securities Purchases by CanadiansCAD
22.27C$
Thấp
14:00
USD
34
Vừa
15:30
6-Month Bill AuctionUSD
Thấp
15:30
3-Month Bill AuctionUSD
Thấp
16:00
NOPA Crush ReportUSD
Thấp
20:00
Overall Net Capital FlowsUSD
132.2
Thấp
20:00
USD
232.7
Vừa
20:00
Foreign Bond InvestmentUSD
56.6
Thấp

Th 3, thg 8 18

00:30
AUD
83.9
Vừa
00:30
AUD
4.1%
Cao
00:30
Non-Oil Exports YoYSGD
20.7
Thấp
00:30
Balance of TradeSGDCán cân thương mại
13.817
Thấp
00:30
Non-Oil Exports MoMSGD
-8.9
Thấp
02:30
10-Year KTB AuctionKRW
4.255%
Thấp
02:35
1-Year Bill AuctionNZD
Thấp
02:35
3-Month Bill AuctionNZD
Thấp
02:35
6-Month Bill AuctionNZD
Thấp
03:35
5-Year JGB AuctionJPY
2.02%
Thấp
05:00
MAS 36-Week Bill AuctionSGD
Thấp
05:00
MAS 12-Week Bill AuctionSGD
Thấp
05:00
MAS 4-Week Bill AuctionSGD
Thấp
06:00
Average Earnings excl. Bonus (3Mo/Yr)GBP
3.4
Thấp
06:00
GBPBiến động việc làm
147
Vừa
06:00
Claimant Count ChangeGBP
6.7
Thấp
06:00
GBP
4.3
Vừa
06:00
HMRC Payrolls ChangeGBP
-4
Thấp
06:00
GBPTỷ lệ thất nghiệp
4.9%
Cao
06:30
CHF
-7.1%
Vừa
08:30
Labour Productivity QoQGBP
0.9%
Thấp
09:00
EUR
23.4
Vừa
09:00
Treasury Gilt 2036 AuctionGBP
5.04%
Thấp
12:00
IBC-BR Economic ActivityBRL
0.1%
Thấp
12:15
USDViệc làm ADP (tuần)
Vừa
12:15
CAD
239
Vừa
12:30
NY Fed Services Activity IndexUSD
8.7
Thấp
12:30
USD
19%
Vừa
12:30
USD
1.427
Cao
12:30
USD
0.3%
Vừa
12:30
USD
1.374
Cao
12:30
Import Prices YoYUSD
7.1%
Thấp
12:30
USD
-2.6%
Vừa
12:30
USD
-0.6%
Vừa
12:30
Export Prices YoYUSD
10.2%
Thấp
12:30
Foreign Securities Purchases by CanadiansCAD
22.27
Thấp
12:55
Redbook YoYUSD
Thấp
13:00
Global Dairy Trade Price IndexNZD
0.1%
Thấp
13:15
USDSản xuất công nghiệp (tháng)
0.1%
Vừa
13:15
Manufacturing Production MoMUSD
0%
Thấp
13:15
Manufacturing Production YoYUSD
1.1%
Thấp
13:15
Capacity UtilizationUSD
76.1%
Thấp
13:15
Industrial Production YoYUSD
1.1%
Thấp
14:00
USD
-5.4%
Vừa
14:00
USD
-0.3%
Vừa
15:30
6-Week Bill AuctionUSD
Thấp
20:30
USDTồn kho dầu thô API
Vừa
22:45
PPI Output QoQNZD
0.8%
Thấp
22:45
PPI Input QoQNZD
1.4%
Thấp
23:50
JPY
-12.4
Vừa
23:50
JPY
-1.9
Vừa

Th 4, thg 8 19

01:30
Wage Price Index QoQAUD
0.8%
Thấp
01:30
Wage Price Index YoYAUD
3.3%
Thấp
03:35
52-Week Bill AuctionJPY
1.207%
Thấp
03:35
BoJ JGB PurchaseJPY
Thấp
03:45
AUD
Vừa
06:00
PPI Core Output MoMGBP
0.5%
Thấp
06:00
PPI Core Output YoYGBP
2.6%
Thấp
06:00
PPI Input MoMGBP
-2%
Thấp
06:00
PPI Input YoYGBP
7.3%
Thấp
06:00
PPI Output MoMGBP
0%
Thấp
06:00
PPI Output YoYGBP
3.5%
Thấp
06:00
GBPLạm phát lõi (năm)
2.6
Vừa
06:00
Core Inflation Rate MoMGBP
0.3%
Thấp
06:00
Retail Price Index YoYGBP
3
Thấp
06:00
GBPLạm phát (theo năm)
2.6%
Cao
06:00
GBPLạm phát (theo tháng)
0.1%
Vừa
06:00
Retail Price Index MoMGBP
0.3
Thấp
08:00
Current AccountEUR
-6.2€
Thấp
08:00
Current Account s.aEUR
25.1€
Thấp
09:00
Core Inflation Rate YoY FinalEUR
2.5%
2.4%
Thấp
09:00
Inflation Rate YoY FinalEUR
2.9%
2.8%
Thấp
09:00
CPI FinalEUR
103.02
Thấp
09:00
Inflation Rate MoM FinalEUR
-0.1%
Thấp
11:00
MBA Purchase IndexUSD
Thấp
11:00
MBA Mortgage Market IndexUSD
Thấp
11:00
MBA Mortgage Refinance IndexUSD
Thấp
11:00
MBA Mortgage ApplicationsUSD
Thấp
11:00
USDLãi suất vay mua nhà MBA 30 năm
Vừa
14:30
EIA Gasoline Production ChangeUSD
Thấp
14:30
USD
Vừa
14:30
EIA Cushing Crude Oil Stocks ChangeUSD
Thấp
14:30
EIA Distillate Stocks ChangeUSD
Thấp
14:30
EIA Refinery Crude Runs ChangeUSD
Thấp
14:30
EIA Distillate Fuel Production ChangeUSD
Thấp
14:30
EIA Crude Oil Imports ChangeUSD
Thấp
14:30
USD
Vừa
14:30
EIA Heating Oil Stocks ChangeUSD
Thấp
15:30
17-Week Bill AuctionUSD
Thấp
16:00
2-Year Bond AuctionCAD
2.888%
Thấp
17:00
20-Year Bond AuctionUSD
5.163%
Thấp
18:00
USD
Cao
23:50
Foreign Bond InvestmentJPY
Thấp
23:50
Stock Investment by ForeignersJPY
Thấp
23:50
Imports YoYJPY
25.4
Thấp
23:50
JPYCán cân thương mại
-406.9
Cao
23:50
JPY
19.3
Vừa

Th 5, thg 8 20

01:00
Consumer Inflation ExpectationsAUD
4.7%
Thấp
01:15
CNY
3%
Vừa
01:15
Loan Prime Rate 5YCNY
3.5%
Vừa
01:30
AUDBiến động việc làm
76.3
Vừa
01:30
AUDTỷ lệ thất nghiệp
4.4%
Vừa
01:30
Part Time Employment ChgAUD
47
Thấp
01:30
AUD
29.3
Vừa
01:30
Participation RateAUD
67%
Thấp
03:35
20-Year JGB AuctionJPY
3.626%
Thấp
06:00
CHFCán cân thương mại
3.8CHF
Vừa
08:30
Inflation Rate YoYHKDLạm phát (theo năm)
2%
Thấp
08:30
Inflation Rate MoMHKDLạm phát (theo tháng)
0%
Thấp
08:30
Unemployment RateHKDTỷ lệ thất nghiệp
3.7%
Thấp
09:00
Labour Cost Index YoY FlashEUR
3.2%
Thấp
09:00
Construction Output YoYEUR
1.2%
Thấp
10:00
GBP
-45
Vừa
11:30
Infrastructure Output YoYINR
5%
Thấp
12:00
BRL
Vừa
12:30
Continuing Jobless ClaimsUSD
Thấp
12:30
Jobless Claims 4-week AverageUSD
Thấp
12:30
USD
Vừa
12:30
Philly Fed Business ConditionsUSD
34.4
Thấp
12:30
Philly Fed Prices PaidUSD
53.9
Thấp
12:30
USD
41.4
Vừa
12:30
Philly Fed CAPEX IndexUSD
30.1
Thấp
12:30
Philly Fed New OrdersUSD
37
Thấp
12:30
Philly Fed EmploymentUSD
10
Thấp
12:30
Raw Materials Prices YoYCAD
20.7%
Thấp
12:30
CAD
-0.1%
Vừa
12:30
Raw Materials Prices MoMCAD
-6.9%
Thấp
12:30
PPI YoYCADPPI (theo năm)
12.4%
Thấp
12:30
PPI MoMCAD
-1.4%
Thấp
14:00
CB Leading Index MoMUSD
-0.2%
Thấp
14:30
EIA Natural Gas Stocks ChangeUSD
Thấp
15:00
Monetary Policy Meeting MinutesMXN
Thấp
15:30
8-Week Bill AuctionUSD
Thấp
15:30
4-Week Bill AuctionUSD
Thấp
16:00
15-Year Mortgage RateUSD
Thấp
16:00
30-Year Mortgage RateUSD
Thấp
17:00
30-Year TIPS AuctionUSD
2.473%
Thấp
20:30
Fed Balance SheetUSD
Thấp
21:00
PPI MoMKRW
0%
Thấp
21:00
PPI YoYKRWPPI (theo năm)
8.6
Thấp
22:45
ExportsNZD
8.09NZ$
Thấp
22:45
NZDCán cân thương mại
0.02NZ$
Vừa
22:45
ImportsNZD
8.07NZ$
Thấp
23:00
AUDPMI sản xuất S&P Global (sơ bộ)
52
Vừa
23:00
S&P Global Composite PMI FlashAUDPMI tổng hợp S&P Global (sơ bộ)
53.2
Thấp
23:00
AUDPMI dịch vụ S&P Global (sơ bộ)
53.6
Vừa
23:01
GBP
-17
Vừa
23:30
Inflation Rate MoMJPYLạm phát (theo tháng)
0.3
Thấp
23:30
JPYLạm phát lõi (năm)
1.6
Vừa
23:30
JPYLạm phát (theo năm)
1.7
Cao
23:30
Inflation Rate Ex-Food and Energy YoYJPY
1.7%
Thấp

Về lịch này

NowPrice tổng hợp các sự kiện kinh tế quan trọng tác động đến tỷ giá, lãi suất và chứng khoán. Dữ liệu cập nhật mỗi 30 phút từ nguồn vĩ mô công khai. Chúng tôi đánh dấu sự kiện high-impact (quyết định lãi suất, NFP, CPI) để bạn biết cần theo dõi.

Câu hỏi thường gặp

Dữ liệu lịch lấy từ đâu?

Các lịch kinh tế công khai — feed của TradingView, kèm chi tiết từng sự kiện từ nguồn gốc (Fed, ECB, BoE, BoJ, BLS, Eurostat, ONS…). Fetcher chạy mỗi 30 phút; chúng tôi giữ ~7 ngày trước và ~7 ngày sau để bạn thấy ngữ cảnh quanh sự kiện đang xem.

Sự kiện thế nào được coi là "high-impact"?

Các chỉ số mà số liệu consensus thường làm FX, lợi suất trái phiếu hoặc futures chỉ số chứng khoán biến động trong 5 phút đầu sau công bố. Ví dụ: quyết định lãi suất Fed/ECB/BoE/BoJ, Bảng lương phi nông nghiệp Mỹ (NFP), CPI, GDP advance, biên bản FOMC. Nhãn high-impact lấy từ feed gốc; chúng tôi không phân loại lại bằng tay.

Giờ hiển thị là múi giờ nào?

Múi giờ trình duyệt của bạn, tính ở client từ timestamp UTC của sự kiện. Server xuất datetime ISO chuẩn vào <time datetime="..."> và một script nhỏ ở layout đổi văn bản hiển thị sang định dạng ngắn Intl.DateTimeFormat. Nếu tắt JavaScript bạn sẽ thấy giờ UTC.

Vì sao chú thích chỉ báo có khi vẫn là tiếng Anh?

Tên chỉ báo (NFP, CPI, FOMC…) cố ý giữ tiếng Anh ở mọi ngôn ngữ — đây là thuật ngữ quốc tế và dịch sang ngôn ngữ khác làm giảm khả năng nhận diện và hiệu quả SEO. Đoạn "Về chỉ báo này" được dịch sang cả 5 ngôn ngữ qua cron backfill; chỉ báo mới sẽ hiện tiếng Anh trước và có bản tiếng địa phương trong ~4 giờ.

Đọc forecast vs actual ra sao?

Mỗi dòng có ba số: previous (giá trị kỳ trước), forecast (consensus từ feed), actual (điền sau khi công bố). Thị trường phản ứng theo khoảng cách giữa forecast và actual — beat hay miss mới làm giá biến động, không phải mức tuyệt đối. Trước công bố chỉ thấy previous + forecast; "actual" được điền trong vài giây sau wire.