Tới nội dung chính

Lịch kinh tế

Các sự kiện vĩ mô lớn trong tuần — quyết định lãi suất, báo cáo việc làm, lạm phát. Giờ hiển thị theo múi giờ máy của bạn.

Sự kiện lớn kế tiếp · Cao
RBA Meeting Minutes AUD
Tue, Oct 13 · 00:30 UTC
—

Tại Úc, các quyết định về lãi suất do Hội đồng Ngân hàng Dự trữ Úc đưa ra. Lãi suất chính thức là lãi suất tiền mặt. Lãi suất tiền mặt là lãi suất áp dụng cho các khoản vay qua đêm giữa các trung gian tài chính, được xác định trên thị trường tiền tệ do sự tương tác giữa cung và cầu vốn qua đêm.

CN, thg 10 11

Hôm nay
23:00—
Bank HolidayJPYNghỉ lễ ngân hàng
—
—
—
Nghỉ

Th 2, thg 10 12

Ngày mai
00:00—
Our Lady of Aparecida DayBRL
—
—
—
Thấp
00:00—
Thanksgiving DayCAD
—
—
—
Thấp
00:00—
Columbus DayUSD
—
—
—
Thấp
00:00—
Health and Sports DayJPY
—
—
—
Thấp
02:30—
3-Year KTB AuctionKRW
—
—
3.875%
Thấp
09:30—
BoE Breeden SpeechGBP
—
—
—
Thấp
09:30—
MPC Member Breeden SpeaksGBPPhát biểu của MPC Member Breeden
—
—
—
Thấp
10:00—
ECB Vujčić SpeechEUR
—
—
—
Thấp
10:30—
Inflation Rate MoMINRLạm phát (theo tháng)
—
—
0.73
Thấp
10:30—
INRLạm phát (theo năm)
—
—
4.82
Vừa
11:00—
Bank HolidayUSDNghỉ lễ ngân hàng
—
—
—
Nghỉ
11:30—
BRLBáo cáo Focus của BCB
—
—
—
Vừa
12:00—
Industrial Production MoMMXNSản xuất công nghiệp (tháng)
—
—
0.5%
Thấp
12:00—
Industrial Production YoYMXN
—
—
2.7%
Thấp
12:00—
Bank HolidayCADNghỉ lễ ngân hàng
—
—
—
Nghỉ
12:50—
BoE Mann SpeechGBP
—
—
—
Thấp
12:50—
MPC Member Mann SpeaksGBPPhát biểu của MPC Member Mann
—
—
—
Thấp
14:15—
IMF MeetingsALL
—
—
—
Thấp
16:10—
FOMC Member Hammack SpeaksUSDPhát biểu của FOMC Member Hammack
—
—
—
Thấp
16:50—
USD
—
—
—
Vừa
18:00—
USD
—
—
-167$
Vừa
23:01—
GBP
0.7%
—
0.5
Vừa
23:01—
BRC Retail Sales Monitor y/yGBP
0.8%
—
0.5%
Thấp
23:50—
PPI MoMJPY
—
—
-0.2
Thấp
23:50—
PPI YoYJPYPPI (theo năm)
7.6%
—
7.6
Thấp
23:50—
Bank Lending YoYJPY
5.5%
—
5.4
Thấp
23:50—
Bank Lending y/yJPY
5.5%
—
5.4%
Thấp
23:50—
PPI y/yJPY
7.6%
—
7.6%
Thấp

Th 3, thg 10 13

00:30—
AUD
—
—
—
Cao
00:30—
AUD
—
—
-8
Cao
00:30—
Monetary Policy Meeting MinutesAUD
—
—
—
Thấp
01:35—
6-Month Bill AuctionNZD
—
—
3.202%
Thấp
01:35—
1-Year Bill AuctionNZD
—
—
3.618%
Thấp
01:35—
3-Month Bill AuctionNZD
—
—
3.06%
Thấp
03:00—
BoE Greene SpeechGBP
—
—
—
Thấp
03:00—
MPC Member Greene SpeaksGBPPhát biểu của MPC Member Greene
—
—
—
Thấp
05:00—
MAS 4-Week Bill AuctionSGD
—
—
1.7%
Thấp
05:00—
MAS 36-Week Bill AuctionSGD
—
—
2%
Thấp
05:00—
MAS 12-Week Bill AuctionSGD
—
—
1.85%
Thấp
06:00—
German Final CPI m/mEUR
0.6%
—
0.6%
Thấp
07:15—
ECB Elderson SpeechEUR
—
—
—
Thấp
07:45—
USD
—
—
—
Vừa
07:45—
FOMC Member Waller SpeaksUSDPhát biểu của FOMC Member Waller
—
—
—
Thấp
08:03—
M2 Money Supply y/yCNY
7.5%
—
7.5%
Thấp
08:03—
New LoansCNY
300B
—
60B
Thấp
09:00—
Long Conventional Gilt TenderGBP
—
—
—
Thấp
09:00—
Treasury Gilt 2063 TenderGBP
—
—
—
Thấp
10:00—
NFIB Business Optimism IndexUSD
98
—
98.7
Thấp
10:00—
NFIB Small Business IndexUSD
98.0
—
98.7
Thấp
11:30—
BRLBáo cáo Focus của BCB
—
—
—
Vừa
12:15—
USDViệc làm ADP (tuần)
—
—
23.75
Vừa
12:15—
ADP Weekly Employment ChangeUSD
—
—
23.8K
Thấp
12:55—
Redbook YoYUSD
—
—
8.6
Thấp
14:00—
USD
3.97
—
3.98
Cao
14:00—
USD
—
—
-2
Vừa
14:15—
IMF MeetingsALL
—
—
—
Thấp
14:30—
CB Leading Index m/mAUD
—
—
0.5%
Thấp
15:30—
6-Month Bill AuctionUSD
—
—
4.165%
Thấp
15:30—
6-Week Bill AuctionUSD
—
—
3.945%
Thấp
15:30—
3-Month Bill AuctionUSD
—
—
4.05%
Thấp
16:00—
BoE Dhingra SpeechGBP
—
—
—
Thấp
16:00—
MPC Member Dhingra SpeaksGBPPhát biểu của MPC Member Dhingra
—
—
—
Thấp
17:00—
6-Week Bill AuctionUSD
—
—
3.945%
Thấp
17:00—
USD
—
—
—
Vừa
17:00—
FOMC Member Barkin SpeaksUSDPhát biểu của FOMC Member Barkin
—
—
—
Thấp
17:30—
ECB Lane SpeechEUR
—
—
—
Thấp
18:00—
USD
—
—
-167$
Vừa
20:00—
USD
—
—
—
Vừa
20:00—
FOMC Member Collins SpeaksUSDPhát biểu của FOMC Member Collins
—
—
—
Thấp
21:45—
Visitor Arrivals YoYNZD
—
—
8.5%
Thấp
21:45—
Visitor Arrivals m/mNZD
—
—
0.5%
Thấp
23:30—
MI Leading Index m/mAUD
—
—
0.0%
Thấp
23:50—
M2 Money Stock y/yJPY
2.1%
—
2.0%
Thấp

Th 4, thg 10 14

00:00—
SGD
—
—
1.4%
Vừa
00:00—
Westpac Leading Index MoMAUD
—
—
0%
Thấp
00:00—
GDP Growth Rate YoY AdvSGD
—
—
5.9%
Thấp
00:00—
SGD
—
—
—
Vừa
01:30—
CNYLạm phát (theo năm)
1.1%
—
0.8
Cao
01:30—
CNYPPI (theo năm)
4.4%
—
3.8
Vừa
01:30—
CNYLạm phát (theo tháng)
—
—
0.4%
Vừa
01:30—
CPI y/yCNY
1.0%
—
0.8%
Thấp
01:30—
PPI y/yCNY
4.5%
—
3.8%
Thấp
02:03—
Trade BalanceCNYCán cân thương mại
805B
—
809B
Thấp
02:04—
USD-Denominated Trade BalanceCNY
118.1B
—
119.1B
Thấp
02:10—
EUR
—
—
—
Cao
02:10—
ECB President Lagarde SpeaksEURPhát biểu của ECB President Lagarde
—
—
—
Vừa
03:00—
Balance of Trade YuanCNY
805CNY
—
809.3CNY
Thấp
03:00—
CNYCán cân thương mại
114.5$
—
119.1
Cao
03:00—
CNY
23.5%
—
28.2
Cao
03:00—
CNY
25.3%
—
25
Cao
03:30—
BoE Breeden SpeechGBP
—
—
—
Thấp
03:30—
MPC Member Breeden SpeaksGBPPhát biểu của MPC Member Breeden
—
—
—
Thấp
03:35—
5-Year JGB AuctionJPY
—
—
2.239%
Thấp
05:30—
GBP
—
—
—
Vừa
05:30—
BOE Gov Bailey SpeaksGBPPhát biểu của BOE Gov Bailey
—
—
—
Vừa
06:00—
BoE Pill SpeechGBP
—
—
—
Thấp
06:00—
German WPI m/mEUR
0.7%
—
0.9%
Thấp
06:00—
MPC Member Pill SpeaksGBPPhát biểu của MPC Member Pill
—
—
—
Thấp
06:05—
CAD
—
—
—
Vừa
06:05—
BOC Gov Macklem SpeaksCADPhát biểu của BOC Gov Macklem
—
—
—
Vừa
06:30—
WPI Fuel YoYINR
—
—
22.93
Thấp
06:30—
WPI Manufacturing YoYINR
—
—
8.37
Thấp
06:30—
WPI Inflation YoYINR
—
—
9.92
Thấp
06:30—
WPI Food Index YoYINR
—
—
7.05
Thấp
07:00—
Vehicle Sales YoYCNY
—
—
-5.1%
Thấp
08:00—
ECB Elderson SpeechEUR
—
—
—
Thấp
08:15—
ECB Buch SpeechEUR
—
—
—
Thấp
08:30—
EUR
—
—
—
Cao
08:30—
ECB President Lagarde SpeaksEURPhát biểu của ECB President Lagarde
—
—
—
Vừa
09:00—
Bond AuctionCHF
—
—
—
Thấp
09:00—
New Conventional Gilt 2030GBP
—
—
—
Thấp
09:00—
Treasury Gilt 2030 AuctionGBP
—
—
4.786%
Thấp
09:34—
German 30-y Bond AuctionEUR
—
—
3.80|1.6
Thấp
09:40—
USD
—
—
—
Vừa
09:40—
FOMC Member Bowman SpeaksUSDPhát biểu của FOMC Member Bowman
—
—
—
Thấp
11:00—
MBA Mortgage Market IndexUSD
—
—
204.7
Thấp
11:00—
USDLãi suất vay mua nhà MBA 30 năm
—
—
7.49
Vừa
11:00—
MBA Mortgage ApplicationsUSD
—
—
-4.2
Thấp
11:00—
MBA Mortgage Refinance IndexUSD
—
—
515.8
Thấp
11:00—
MBA Purchase IndexUSD
—
—
145.1
Thấp
11:30—
M3 Money Supply YoYINR
—
—
16.6%
Thấp
12:30—
USDLạm phát (theo năm)
3.6%
—
3.4
Cao
12:30—
USD
—
—
334.98
Vừa
12:30—
USD
—
—
334.131
Vừa
12:30—
Core Inflation Rate MoMUSD
0.2%
—
0.3
Cao
12:30—
USDLạm phát lõi (năm)
2.5%
—
2.4
Cao
12:30—
Building Permits MoMCAD
3.1%
—
-17.3%
Thấp
12:30—
USDLạm phát (theo tháng)
0.6%
—
0.4
Cao
12:30—
Building Permits m/mCAD
3.1%
—
-17.3%
Thấp
12:30—
Core CPI m/mUSD
0.2%
—
0.3%
Cao
12:30—
Core CPI y/yUSD
2.5%
—
2.4%
Cao
12:30—
CPI m/mUSDCPI (theo tháng)
0.6%
—
0.4%
Cao
12:30—
CPI y/yUSD
3.6%
—
3.4%
Cao
12:55—
Redbook YoYUSD
—
—
8.6%
Thấp
13:30—
CB Leading Index m/mGBP
—
—
-0.1%
Thấp
14:00—
BRLNiềm tin doanh nghiệp
—
—
44.9
Vừa
14:15—
IMF MeetingsALL
—
—
—
Thấp
15:30—
17-Week Bill AuctionUSD
—
—
4.105%
Thấp
16:00—
30-Year Bond AuctionCAD
—
—
4.201%
Thấp
16:15—
ECB Schnabel SpeechEUR
—
—
—
Thấp
17:00—
BRLNiềm tin doanh nghiệp
—
—
44.9
Vừa
17:30—
USD
—
—
—
Vừa
17:30—
FOMC Member Barkin SpeaksUSDPhát biểu của FOMC Member Barkin
—
—
—
Thấp
18:00—
Fed Beige BookUSD
—
—
—
Thấp
18:00—
Beige BookUSD
—
—
—
Thấp
20:30—
USDTồn kho dầu thô API
—
—
-2.09
Vừa
20:30—
API Weekly Statistical BulletinUSD
—
—
—
Thấp
23:50—
Stock Investment by ForeignersJPY
—
—
2191.9
Thấp
23:50—
Foreign Bond InvestmentJPY
—
—
-347.6
Thấp
23:50—
JPY
—
—
11.2
Vừa
23:50—
JPY
2.5%
—
-3.7
Vừa
23:50—
Core Machinery Orders m/mJPY
2.5%
—
-3.7%
Thấp

Th 5, thg 10 15

00:00—
Passenger Vehicles Sales YoYINR
—
—
33.2%
Thấp
00:30—
AUDTỷ lệ thất nghiệp
4.6%
—
4.6%
Cao
00:30—
Part Time Employment ChgAUD
—
—
45.8
Thấp
00:30—
AUD
—
—
-6.3
Vừa
00:30—
AUDBiến động việc làm
20
—
39.5
Cao
00:30—
Participation RateAUD
—
—
67.1%
Thấp
01:30—
JPY
—
—
—
Vừa
02:45—
ECB Buch SpeechEUR
—
—
—
Thấp
02:55—
USD
—
—
—
Vừa
02:55—
FOMC Member Bowman SpeaksUSDPhát biểu của FOMC Member Bowman
—
—
—
Thấp
03:35—
MPC Member Pill SpeaksGBPPhát biểu của MPC Member Pill
—
—
—
Thấp
03:40—
BoE Pill SpeechGBP
—
—
—
Thấp
03:40—
BoE Woods SpeechGBP
—
—
—
Thấp
04:25—
RBA Annual ReportAUD
—
—
—
Thấp
04:30—
Capacity Utilization MoMJPY
—
—
0.5%
Thấp
04:30—
Industrial Production MoM FinalJPY
-1.7%
—
-0.2%
Thấp
04:30—
Industrial Production YoY FinalJPY
—
—
3.9%
Thấp
04:30—
SNB Chair Schlegel SpeechCHF
—
—
—
Thấp
04:30—
SNB Chairman Schlegel SpeaksCHFPhát biểu của SNB Chairman Schlegel
—
—
—
Vừa
04:30—
Revised Industrial Production m/mJPY
-1.7%
—
-1.7%
Thấp
05:00—
1-Year T-Bill AuctionSGD
—
—
1.68%
Thấp
06:00—
GBP
0.1%
—
0.9
Vừa
06:00—
GBP
—
—
0.4%
Vừa
06:00—
GDP YoYGBP
—
—
1.6%
Thấp
06:00—
Manufacturing Production YoYGBP
—
—
2.6%
Thấp
06:00—
Industrial Production YoYGBP
—
—
0.6
Thấp
06:00—
Construction Output YoYGBP
—
—
-2.5%
Thấp
06:00—
Balance of TradeGBPCán cân thương mại
—
—
-3.45
Thấp
06:00—
GBP
-0.1%
—
0.4
Cao
06:00—
GBP
-21.8£
—
-20.97
Vừa
06:00—
GBPSản xuất công nghiệp (tháng)
-0.1%
—
0.2
Vừa
06:00—
Goods Trade Balance Non-EUGBP
—
—
-9.66
Vừa
06:00—
GDP m/mGBP
-0.1%
—
0.4%
Cao
06:00—
Construction Output m/mGBP
0.0%
—
0.1%
Thấp
06:00—
Index of Services 3m/3mGBP
0.7%
—
0.6%
Thấp
06:00—
Industrial Production m/mGBPSản xuất công nghiệp (tháng)
-0.1%
—
0.2%
Thấp
06:00—
Manufacturing Production m/mGBP
0.1%
—
0.9%
Thấp
06:30—
Producer & Import Prices MoMCHF
0.5%
—
0.7%
Thấp
06:30—
Producer & Import Prices YoYCHF
—
—
-0.7
Thấp
06:30—
PPI m/mCHFPPI (theo tháng)
0.5%
—
0.7%
Thấp
06:45—
French Final CPI m/mEUR
-0.3%
—
-0.3%
Thấp
06:45—
MPC Member Greene SpeaksGBPPhát biểu của MPC Member Greene
—
—
—
Thấp
07:30—
BOE Gov Bailey SpeaksGBPPhát biểu của BOE Gov Bailey
—
—
—
Vừa
07:50—
BoE Cleland SpeechGBP
—
—
—
Thấp
08:45—
BoE Breeden SpeechGBP
—
—
—
Thấp
08:45—
MPC Member Breeden SpeaksGBPPhát biểu của MPC Member Breeden
—
—
—
Thấp
09:00—
ExportsINR
—
—
43.81
Thấp
09:00—
M2 Money Supply YoYCNY
7.4%
—
7.5
Thấp
09:00—
Total Social FinancingCNY
3270CNY
—
1660
Thấp
09:00—
Outstanding Loan Growth YoYCNY
4.8%
—
4.9
Thấp
09:00—
ImportsINR
—
—
70.67
Thấp
09:00—
INRCán cân thương mại
—
—
-43.81
Vừa
09:00—
CNY
975CNY
—
60
Vừa
09:00—
EURSản xuất công nghiệp (tháng)
0.1%
—
-0.1%
Vừa
09:00—
Industrial Production YoYEUR
—
—
0%
Thấp
09:00—
BoC Rogers SpeechCAD
—
—
—
Thấp
09:00—
Gov Council Member Rogers SpeaksCADPhát biểu của Gov Council Member Rogers
—
—
—
Thấp
09:00—
Industrial Production m/mEURSản xuất công nghiệp (tháng)
0.1%
—
-0.1%
Thấp
10:30—
Unemployment RateINRTỷ lệ thất nghiệp
—
—
5
Thấp
11:00—
NIESR Monthly GDP TrackerGBP
—
—
0.5%
Thấp
12:00—
Retail Sales YoYBRL
—
—
1.2%
Thấp
12:00—
BRLDoanh số bán lẻ (tháng)
—
—
-0.8%
Vừa
12:30—
PPI Ex Food, Energy and Trade YoYUSD
—
—
4.7
Thấp
12:30—
Philly Fed Prices PaidUSD
—
—
48.6
Thấp
12:30—
Philly Fed CAPEX IndexUSD
—
—
37.1
Thấp
12:30—
USD
197
—
197
Vừa
12:30—
USD
—
—
1.4%
Vừa
12:30—
USD
26.5
—
37.8
Vừa
12:30—
USD
3.2
—
7.6
Vừa
12:30—
USD
0.3%
—
0.2
Vừa
12:30—
Capacity UtilizationCAD
—
—
80.7%
Thấp
12:30—
Wholesale Sales MoM FinalCAD
-1.5%
—
0.3%
Thấp
12:30—
USD
0.5%
—
0.4
Cao
12:30—
Manufacturing Sales MoM FinalCAD
1.1%
—
-0.4
Thấp
12:30—
New Motor Vehicle SalesCAD
—
—
176.2
Thấp
12:30—
Continuing Jobless ClaimsUSD
—
—
1716
Thấp
12:30—
Philly Fed EmploymentUSD
—
—
11.8
Thấp
12:30—
Philly Fed New OrdersUSD
—
—
29.2
Thấp
12:30—
PPIUSD
—
—
157.411
Thấp
12:30—
Jobless Claims 4-week AverageUSD
—
—
198
Thấp
12:30—
PPI Ex Food, Energy and Trade MoMUSD
—
—
0.3
Thấp
12:30—
Philly Fed Business ConditionsUSD
—
—
52.9
Thấp
12:30—
PPI YoYUSDPPI (theo năm)
—
—
5.4
Thấp
12:30—
Core PPI YoYUSD
—
—
4.6
Thấp
12:30—
Manufacturing Sales m/mCAD
1.1%
—
-0.4%
Thấp
12:30—
Wholesale Sales m/mCAD
-1.4%
—
0.3%
Thấp
12:30—
Core PPI m/mUSD
0.3%
—
0.2%
Cao
12:30—
Core Retail Sales m/mUSD
0.5%
—
1.4%
Cao
12:30—
PPI m/mUSDPPI (theo tháng)
0.5%
—
0.4%
Cao
12:30—
Retail Sales m/mUSD
0.3%
—
1.2%
Cao
12:30—
Philly Fed Manufacturing IndexUSD
26.5
—
37.8
Vừa
12:30—
Unemployment ClaimsUSD
195K
—
197K
Vừa
12:30—
Empire State Manufacturing IndexUSD
3.2
—
7.6
Thấp
13:30—
USDDoanh số bán lẻ (tháng)
0.3%
—
1.2
Cao
13:30—
Retail Sales Ex Gas/Autos MoMUSD
—
—
1.2
Thấp
13:30—
Retail Sales YoYUSD
—
—
6
Thấp
13:30—
USD
0.5%
—
1.4
Vừa
14:00—
Retail Inventories Ex Autos MoMUSD
0.1%
—
0.8
Thấp
14:00—
USD
0.4%
—
0.8
Vừa
14:00—
Business Inventories m/mUSD
0.4%
—
0.8%
Thấp
14:15—
IMF MeetingsALL
—
—
—
Thấp
14:30—
EIA Natural Gas Stocks ChangeUSD
—
—
85
Thấp
14:30—
Natural Gas StorageUSD
—
—
85B
Thấp
15:00—
USD
3.6%
—
3.6%
Vừa
15:30—
8-Week Bill AuctionUSD
—
—
3.98%
Thấp
15:30—
4-Week Bill AuctionUSD
—
—
3.98%
Thấp
15:30—
Atlanta Fed GDPNowUSD
—
—
—
Vừa
16:00—
15-Year Mortgage RateUSD
—
—
6.73
Thấp
16:00—
NOPA Crush ReportUSD
—
—
—
Thấp
16:00—
USD
—
—
-3.186
Vừa
16:00—
5-Year Bond AuctionCAD
—
—
3.517%
Thấp
16:00—
USD
—
—
0.382
Vừa
16:00—
30-Year Mortgage RateUSD
—
—
7.4
Thấp
16:00—
EIA Cushing Crude Oil Stocks ChangeUSD
—
—
0.444
Thấp
16:00—
EIA Refinery Crude Runs ChangeUSD
—
—
0.223
Thấp
16:00—
EIA Distillate Fuel Production ChangeUSD
—
—
0.287
Thấp
16:00—
EIA Crude Oil Imports ChangeUSD
—
—
-0.053
Thấp
16:00—
EIA Heating Oil Stocks ChangeUSD
—
—
0.668
Thấp
16:00—
EIA Distillate Stocks ChangeUSD
—
—
-0.042
Thấp
16:00—
EIA Gasoline Production ChangeUSD
—
—
-0.117
Thấp
16:00—
Crude Oil InventoriesUSD
—
—
-3.2M
Thấp
20:30—
Fed Balance SheetUSD
—
—
6.748$
Thấp
20:30—
Reserve Balances with Fed BanksUSD
—
—
3.022
Thấp
20:30—
USD
—
—
—
Vừa
20:30—
FOMC Member Hammack SpeaksUSDPhát biểu của FOMC Member Hammack
—
—
—
Thấp
21:00—
Import Prices YoYKRW
—
—
15.6
Thấp
21:00—
Export Prices YoYKRW
—
—
42.4
Thấp
21:30—
NZD
—
—
53.1
Vừa
21:30—
BusinessNZ Manufacturing IndexNZD
—
—
53.1
Thấp
21:45—
Electronic Retail Card Spending MoMNZD
—
—
-0.9%
Thấp
21:45—
Food Inflation YoYNZD
—
—
1.9
Thấp
21:45—
Electronic Retail Card Spending YoYNZD
—
—
0.2%
Thấp
21:45—
FPI m/mNZD
—
—
0.3%
Thấp
23:00—
KRWTỷ lệ thất nghiệp
—
—
2.7
Vừa

Th 6, thg 10 16

00:30—
Non-Oil Exports MoMSGD
—
—
10.9
Thấp
00:30—
Non-Oil Exports YoYSGD
—
—
46.2
Thấp
00:30—
Balance of TradeSGDCán cân thương mại
—
—
13.78
Thấp
02:00—
GBP
—
—
—
Vừa
02:00—
BOE Gov Bailey SpeaksGBPPhát biểu của BOE Gov Bailey
—
—
—
Cao
02:30—
50-Year KTB AuctionKRW
—
—
4.72%
Thấp
02:30—
German Buba President Nagel SpeaksEURPhát biểu của German Buba President Nagel
—
—
—
Thấp
03:30—
USD
—
—
—
Cao
03:30—
Fed Chairman Warsh SpeaksUSDPhát biểu của Fed Chairman Warsh
—
—
—
Cao
03:35—
3-Month Bill AuctionJPY
—
—
1.274%
Thấp
03:35—
BoJ JGB PurchaseJPY
—
—
—
Thấp
04:15—
CAD
—
—
—
Vừa
04:15—
BOC Gov Macklem SpeaksCADPhát biểu của BOC Gov Macklem
—
—
—
Vừa
08:30—
Business ConfidenceHKDNiềm tin doanh nghiệp
—
—
-4
Thấp
09:00—
EURCán cân thương mại
—
—
14.2€
Vừa
09:00—
Inflation Rate MoM FinalEUR
0.6%
—
0.4%
Thấp
09:00—
Inflation Rate YoY FinalEUR
3.8%
—
3.2%
Thấp
09:00—
Core Inflation Rate YoY FinalEUR
2.5%
—
2.4%
Thấp
09:00—
CPI FinalEUR
104.3
—
103.69
Thấp
09:00—
Final Core CPI y/yEUR
2.5%
—
2.5%
Thấp
09:00—
Final CPI y/yEUR
3.8%
—
3.8%
Thấp
09:00—
Trade BalanceEURCán cân thương mại
4.5B
—
5.0B
Thấp
10:00—
Italian Trade BalanceEUR
7.50B
—
8.24B
Thấp
11:00—
CFIB Business BarometerCAD
—
—
47.9
Thấp
11:30—
Deposit Growth YoYINR
—
—
17.3
Thấp
11:30—
Foreign Exchange ReservesINR
—
—
734.6$
Thấp
11:30—
Bank Loan Growth YoYINR
—
—
18.1%
Thấp
12:00—
IBC-BR Economic ActivityBRL
—
—
-0.2%
Thấp
12:00—
Gov Council Member Alexopoulos SpeaksCADPhát biểu của Gov Council Member Alexopoulos
—
—
—
Thấp
12:15—
CAD
230
—
229
Vừa
12:30—
Export Prices YoYUSD
—
—
8.6
Thấp
12:30—
USD
—
—
0.6
Vừa
12:30—
Import Prices YoYUSD
—
—
7
Thấp
12:30—
USD
0.6%
—
0.7
Vừa
12:30—
Foreign Securities Purchases by CanadiansCAD
—
—
-30.63
Thấp
12:30—
Foreign Securities PurchasesCAD
—
—
20.65
Thấp
12:30—
NY Fed Services Activity IndexUSD
—
—
-8.7
Thấp
12:30—
Import Prices m/mUSD
0.6%
—
0.7%
Thấp
13:15—
Capacity UtilizationUSD
76.5%
—
76.3
Thấp
13:15—
Manufacturing Production MoMUSD
—
—
-0.3
Thấp
13:15—
Manufacturing Production YoYUSD
—
—
0.9
Thấp
13:15—
Industrial Production YoYUSD
—
—
1.4
Thấp
13:15—
USDSản xuất công nghiệp (tháng)
0.3%
—
—
Vừa
13:15—
Capacity Utilization RateUSD
76.5%
—
76.3%
Thấp
13:15—
Industrial Production m/mUSDSản xuất công nghiệp (tháng)
0.4%
—
0.0%
Thấp
14:15—
IMF MeetingsALL
—
—
—
Thấp
17:00—
Baker Hughes Total Rigs CountUSD
—
—
603
Thấp
17:00—
Baker Hughes Oil Rig CountUSD
—
—
462
Thấp
18:00—
Federal Budget BalanceUSD
75.3B
—
-166.8B
Thấp
20:00—
Overall Net Capital FlowsUSD
—
—
83.7
Thấp
20:00—
USD
125.7$
—
-27.9
Vừa
20:00—
Foreign Bond InvestmentUSD
—
—
-3.6
Thấp
20:00—
TIC Long-Term PurchasesUSD
125.7B
—
-27.9B
Thấp

Th 7, thg 10 17

04:45—
German Buba President Nagel SpeaksEURPhát biểu của German Buba President Nagel
—
—
—
Thấp
06:45—
GBP
—
—
—
Vừa
06:45—
BOE Gov Bailey SpeaksGBPPhát biểu của BOE Gov Bailey
—
—
—
Vừa
14:15—
IMF MeetingsALL
—
—
—
Thấp

CN, thg 10 18

00:00—
RBA Assist Gov Kent SpeaksAUDPhát biểu của RBA Assist Gov Kent
—
—
—
Thấp
21:30—
Services NZ PSINZD
—
—
51.2
Thấp
21:30—
Composite NZ PCINZD
—
—
52.5
Thấp
21:45—
ExportsNZD
—
—
6.66
Thấp
21:45—
NZDCán cân thương mại
—
—
-1.349
Vừa
21:45—
ImportsNZD
—
—
8
Thấp

Th 2, thg 10 19

00:00—
Chung Yeung FestivalHKD
—
—
—
Thấp
01:30—
CNY
—
—
-3
Vừa
02:00—
Unemployment RateCNYTỷ lệ thất nghiệp
—
—
5.3
Thấp
02:00—
Industrial Capacity UtilizationCNY
—
—
73
Thấp
02:00—
CNY
—
—
0.4
Cao
02:00—
CNYTăng trưởng GDP (quý)
—
—
0.9
Vừa
02:00—
CNY
—
—
5.2
Cao
02:00—
CNYTăng trưởng GDP (năm)
—
—
4.3
Cao
02:00—
CNY
—
—
-7.2
Vừa
02:30—
10-Year KTB AuctionKRW
—
—
4.51%
Thấp
03:35—
52-Week Bill AuctionJPY
—
—
1.575%
Thấp
04:30—
Tertiary Industry Index MoMJPY
—
—
0.4
Thấp
09:00—
CNY
—
—
-5.3%
Vừa
11:00—
IGP-10 Inflation MoMBRL
—
—
1.47
Thấp
11:30—
BRLBáo cáo Focus của BCB
—
—
—
Vừa
12:30—
CPI Median YoYCAD
—
—
2%
Thấp
12:30—
CPI Common YoYCAD
—
—
2.6%
Thấp
12:30—
Core Inflation Rate MoMCAD
—
—
0.1
Thấp
12:30—
CADLạm phát lõi (năm)
—
—
2.4%
Vừa
12:30—
CADLạm phát (theo năm)
—
—
3%
Cao
12:30—
CADLạm phát (theo tháng)
—
—
-0.1%
Vừa
12:30—
CPI Trimmed-Mean YoYCAD
—
—
1.9%
Thấp
14:00—
USD
—
—
32
Vừa
14:30—
CAD
—
—
—
Vừa
14:30—
CAD
—
—
—
Vừa
15:30—
6-Month Bill AuctionUSD
—
—
—
Thấp
15:30—
3-Month Bill AuctionUSD
—
—
—
Thấp

Th 3, thg 10 20

01:15—
Loan Prime Rate 5YCNY
—
—
3.5%
Vừa
01:15—
CNY
—
—
3
Vừa
01:35—
3-Month Bill AuctionNZD
—
—
—
Thấp
01:35—
6-Month Bill AuctionNZD
—
—
—
Thấp
01:35—
1-Year Bill AuctionNZD
—
—
—
Thấp
03:35—
20-Year JGB AuctionJPY
—
—
3.856%
Thấp
05:00—
MAS 12-Week Bill AuctionSGD
—
—
—
Thấp
05:00—
MAS 4-Week Bill AuctionSGD
—
—
—
Thấp
06:00—
Claimant Count ChangeGBP
—
—
27.8
Thấp
06:00—
HMRC Payrolls ChangeGBP
—
—
-26
Thấp
06:00—
CHFCán cân thương mại
—
—
5.6
Vừa
06:00—
GBPBiến động việc làm
—
—
67
Vừa
06:00—
GBPTỷ lệ thất nghiệp
—
—
4.9
Cao
06:00—
GBP
—
—
3.9
Vừa
06:00—
Average Earnings excl. Bonus (3Mo/Yr)GBP
—
—
3.5
Thấp
08:00—
Current Account s.aEUR
—
—
27.6€
Thấp
08:00—
Current AccountEUR
—
—
36.5€
Thấp
09:00—
Treasury Gilt 2036 AuctionGBP
—
—
5.383%
Thấp
09:00—
Construction Output YoYEUR
—
—
-2%
Thấp
09:00—
EUR
—
—
25.8
Vừa
12:15—
USDViệc làm ADP (tuần)
—
—
—
Vừa
12:30—
USD
—
—
1.275
Cao
12:30—
USD
—
—
-2.6
Vừa
12:30—
USD
—
—
—
Cao
12:30—
USD
—
—
-2.1%
Vừa
12:55—
Redbook YoYUSD
—
—
—
Thấp
13:00—
Global Dairy Trade Price IndexNZD
—
—
1.2
Thấp
14:00—
USD
—
—
0.3
Vừa
14:00—
USD
—
—
-4.7
Vừa
15:00—
USD
—
—
—
Vừa
15:30—
6-Week Bill AuctionUSD
—
—
—
Thấp
20:30—
USDTồn kho dầu thô API
—
—
—
Vừa
21:00—
PPI YoYKRWPPI (theo năm)
—
—
7.9
Thấp
21:00—
PPI MoMKRW
—
—
0.2
Thấp
23:50—
JPY
—
—
19.3
Vừa
23:50—
JPYCán cân thương mại
—
—
-1105.6
Cao
23:50—
Imports YoYJPY
—
—
28
Thấp

Th 4, thg 10 21

02:00—
Credit Card Spending YoYNZD
—
—
3.5%
Thấp
03:35—
BoJ JGB PurchaseJPY
—
—
—
Thấp
06:00—
Core Inflation Rate MoMGBP
—
—
0.3
Thấp
06:00—
Public Sector Net Borrowing Ex BanksGBP
—
—
-18.3
Thấp
06:00—
Retail Price Index MoMGBP
—
—
0.6
Thấp
06:00—
PPI Output YoYGBP
—
—
3.7%
Thấp
06:00—
GBPLạm phát lõi (năm)
—
—
2.6
Vừa
06:00—
GBPLạm phát (theo tháng)
—
—
0.5%
Vừa
06:00—
GBPLạm phát (theo năm)
—
—
3.1%
Cao
06:00—
PPI Core Output MoMGBP
—
—
0.3%
Thấp
06:00—
PPI Core Output YoYGBP
—
—
2.7%
Thấp
06:00—
PPI Output MoMGBP
—
—
0.7%
Thấp
06:00—
Retail Price Index YoYGBP
—
—
3.4
Thấp
06:00—
PPI Input YoYGBP
—
—
6.1%
Thấp
06:00—
PPI Input MoMGBP
—
—
0.3%
Thấp
10:10—
12-Month Bill AuctionEUR
—
—
3.109%
Thấp
10:10—
3-Month Bill AuctionEUR
—
—
2.638%
Thấp
10:10—
6-Month Bill AuctionEUR
—
—
2.827%
Thấp
11:00—
USDLãi suất vay mua nhà MBA 30 năm
—
—
—
Vừa
11:00—
MBA Purchase IndexUSD
—
—
—
Thấp
11:00—
MBA Mortgage Market IndexUSD
—
—
—
Thấp
11:00—
MBA Mortgage ApplicationsUSD
—
—
—
Thấp
11:00—
MBA Mortgage Refinance IndexUSD
—
—
—
Thấp
11:30—
Infrastructure Output YoYINR
—
—
4.8
Thấp
12:00—
Retail Sales YoYMXN
—
—
1.8
Thấp
12:00—
Retail Sales MoMMXNDoanh số bán lẻ (tháng)
—
—
-0.1
Thấp
14:30—
USD
—
—
—
Vừa
14:30—
EIA Distillate Fuel Production ChangeUSD
—
—
—
Thấp
14:30—
EIA Cushing Crude Oil Stocks ChangeUSD
—
—
—
Thấp
14:30—
EIA Gasoline Production ChangeUSD
—
—
—
Thấp
14:30—
EIA Crude Oil Imports ChangeUSD
—
—
—
Thấp
14:30—
EIA Refinery Crude Runs ChangeUSD
—
—
—
Thấp
14:30—
EIA Distillate Stocks ChangeUSD
—
—
—
Thấp
14:30—
EIA Heating Oil Stocks ChangeUSD
—
—
—
Thấp
14:30—
USD
—
—
—
Vừa
15:30—
17-Week Bill AuctionUSD
—
—
—
Thấp
17:00—
20-Year Bond AuctionUSD
—
—
—
Thấp
21:45—
NZD
—
—
1.5
Vừa
21:45—
Inflation Rate YoYNZDLạm phát (theo năm)
—
—
4.1
Thấp
23:50—
Foreign Bond InvestmentJPY
—
—
—
Thấp
23:50—
Stock Investment by ForeignersJPY
—
—
—
Thấp

Th 5, thg 10 22

01:00—
KRW
—
—
3%
Vừa
04:00—
EUR
—
—
4.5%
Vừa
05:00—
6-Month T-Bill AuctionSGD
—
—
—
Thấp
07:30—
CHF
—
—
—
Vừa
08:30—
Inflation Rate YoYHKDLạm phát (theo năm)
—
—
1.7%
Thấp
08:30—
Unemployment RateHKDTỷ lệ thất nghiệp
—
—
3.8
Thấp
08:30—
Inflation Rate MoMHKDLạm phát (theo tháng)
—
—
0.1
Thấp
09:00—
Index-linked Treasury Gilt 2031 AuctionGBP
—
—
—
Thấp
10:00—
GBP
—
—
-36
Vừa
10:00—
GBP
—
—
-9
Vừa
12:00—
Mid-month Core Inflation Rate MoMMXN
—
—
0.17%
Thấp
12:00—
Mid-month Inflation Rate YoYMXN
—
—
3.42%
Thấp
12:00—
BRL
—
—
—
Vừa
12:00—
Mid-month Core Inflation Rate YoYMXN
—
—
3.79%
Thấp
12:00—
Unemployment RateMXNTỷ lệ thất nghiệp
—
—
3
Thấp
12:00—
Mid-month Inflation Rate MoMMXN
—
—
0.33%
Thấp
12:30—
PPI YoYCADPPI (theo năm)
—
—
13.5
Thấp
12:30—
PPI MoMCAD
—
—
1.3
Thấp
12:30—
Raw Materials Prices YoYCAD
—
—
22.8
Thấp
12:30—
Continuing Jobless ClaimsUSD
—
—
—
Thấp
12:30—
USD
—
—
—
Vừa
12:30—
Jobless Claims 4-week AverageUSD
—
—
—
Thấp
12:30—
Raw Materials Prices MoMCAD
—
—
3.1%
Thấp
14:00—
EUR
—
—
-16.5
Vừa
14:00—
CB Leading Index MoMUSD
—
—
—
Thấp
14:30—
EIA Natural Gas Stocks ChangeUSD
—
—
—
Thấp
15:00—
Kansas Fed Manufacturing IndexUSD
—
—
20
Thấp
15:00—
Kansas Fed Composite IndexUSD
—
—
14
Thấp
15:30—
8-Week Bill AuctionUSD
—
—
—
Thấp
15:30—
4-Week Bill AuctionUSD
—
—
—
Thấp
16:00—
15-Year Mortgage RateUSD
—
—
—
Thấp
16:00—
2-Year Bond AuctionCAD
—
—
—
Thấp
16:00—
30-Year Mortgage RateUSD
—
—
—
Thấp
17:00—
5-Year TIPS AuctionUSD
—
—
—
Thấp
20:30—
Reserve Balances with Fed BanksUSD
—
—
—
Thấp
20:30—
Fed Balance SheetUSD
—
—
—
Thấp
22:00—
S&P Global Composite PMI FlashAUDPMI tổng hợp S&P Global (sơ bộ)
—
—
51.3
Thấp
22:00—
AUDPMI sản xuất S&P Global (sơ bộ)
—
—
49.6
Vừa
22:00—
AUDPMI dịch vụ S&P Global (sơ bộ)
—
—
51.9
Vừa
23:01—
GBP
—
—
-13
Vừa
23:30—
Inflation Rate Ex-Food and Energy YoYJPY
—
—
1.9%
Thấp
23:30—
Inflation Rate MoMJPYLạm phát (theo tháng)
—
—
—
Thấp
23:30—
JPYLạm phát lõi (năm)
—
—
1.7
Vừa
23:30—
JPYLạm phát (theo năm)
—
—
1.9
Cao

Th 6, thg 10 23

00:30—
JPYPMI sản xuất S&P Global (sơ bộ)
—
—
—
Vừa
00:30—
S&P Global Composite PMI FlashJPYPMI tổng hợp S&P Global (sơ bộ)
—
—
52.3
Thấp
00:30—
URA Property Index QoQ FinalSGD
1.4%
—
0.5%
Thấp
00:30—
JPYPMI dịch vụ S&P Global (sơ bộ)
—
—
51.3
Vừa
03:35—
3-Month Bill AuctionJPY
—
—
—
Thấp
05:00—
Inflation Rate YoYSGDLạm phát (theo năm)
—
—
2.3
Thấp
05:00—
Core Inflation Rate YoYSGDLạm phát lõi (năm)
—
—
2.2
Thấp
05:00—
INR
—
—
55.1
Vừa
05:00—
INR
—
—
55.2
Vừa
05:00—
Coincident Index FinalJPY
—
—
120.6
Thấp
05:00—
Inflation Rate MoMSGDLạm phát (theo tháng)
—
—
0.6
Thấp
05:00—
INR
—
—
55.9
Vừa
06:00—
GBP
—
—
2.4
Vừa
06:00—
Retail Sales ex Fuel YoYGBP
—
—
2.7%
Thấp
06:00—
Retail Sales ex Fuel MoMGBP
—
—
0.6
Thấp
06:00—
GBPDoanh số bán lẻ (tháng)
—
—
0.5
Cao
08:00—
EURPMI sản xuất S&P Global (sơ bộ)
—
—
52.9
Vừa
08:00—
EURPMI tổng hợp S&P Global (sơ bộ)
—
—
53.1
Vừa
08:00—
EURPMI dịch vụ S&P Global (sơ bộ)
—
—
53
Vừa
08:30—
S&P Global Composite PMI FlashGBPPMI tổng hợp S&P Global (sơ bộ)
—
—
52
Thấp
08:30—
GBPPMI dịch vụ S&P Global (sơ bộ)
—
—
—
Cao
08:30—
GBPPMI sản xuất S&P Global (sơ bộ)
—
—
—
Cao
11:30—
Foreign Exchange ReservesINR
—
—
—
Thấp
12:00—
Economic Activity MoMMXN
—
—
0.8
Thấp
12:00—
IPCA mid-month CPI YoYBRL
—
—
4.47
Thấp
12:00—
Economic Activity YoYMXN
—
—
3.4
Thấp
12:00—
IPCA mid-month CPI MoMBRL
—
—
0.7
Thấp
12:30—
CAD
—
—
1.3
Vừa
12:30—
CAD
—
—
-0.7%
Vừa
12:30—
CAD
—
—
-0.7
Vừa
12:30—
CAD
—
—
-0.1
Vừa
12:30—
Manufacturing Sales MoM PrelCAD
—
—
—
Thấp
12:30—
Retail Sales YoYCAD
—
—
5.1
Thấp
13:45—
USDPMI dịch vụ S&P Global (sơ bộ)
—
—
58.8
Vừa
13:45—
USDPMI tổng hợp S&P Global (sơ bộ)
—
—
—
Vừa
13:45—
USDPMI sản xuất S&P Global (sơ bộ)
—
—
55.9
Vừa
14:00—
Michigan Inflation Expectations FinalUSD
4.7%
—
4.6
Thấp
14:00—
Michigan Consumer Expectations FinalUSD
—
—
46.3
Thấp
14:00—
USD
—
—
48.1
Vừa
14:00—
Michigan Current Conditions FinalUSD
—
—
50.9
Thấp
14:00—
Michigan 5 Year Inflation Expectations FinalUSD
—
—
3.4
Thấp
17:00—
Baker Hughes Total Rigs CountUSD
—
—
—
Thấp
17:00—
Baker Hughes Oil Rig CountUSD
—
—
—
Thấp

CN, thg 10 25

00:00—
Presidential Elections - 2nd RoundBRL
—
—
—
Vừa

Về lịch này

NowPrice tổng hợp các sự kiện kinh tế quan trọng tác động đến tỷ giá, lãi suất và chứng khoán. Dữ liệu cập nhật mỗi 30 phút từ nguồn vĩ mô công khai. Chúng tôi đánh dấu sự kiện high-impact (quyết định lãi suất, NFP, CPI) để bạn biết cần theo dõi.

Câu hỏi thường gặp

Dữ liệu lịch lấy từ đâu?

Các lịch kinh tế công khai — feed của TradingView, kèm chi tiết từng sự kiện từ nguồn gốc (Fed, ECB, BoE, BoJ, BLS, Eurostat, ONS…). Fetcher chạy mỗi 30 phút; chúng tôi giữ ~7 ngày trước và ~7 ngày sau để bạn thấy ngữ cảnh quanh sự kiện đang xem.

Sự kiện thế nào được coi là "high-impact"?

Các chỉ số mà số liệu consensus thường làm FX, lợi suất trái phiếu hoặc futures chỉ số chứng khoán biến động trong 5 phút đầu sau công bố. Ví dụ: quyết định lãi suất Fed/ECB/BoE/BoJ, Bảng lương phi nông nghiệp Mỹ (NFP), CPI, GDP advance, biên bản FOMC. Nhãn high-impact lấy từ feed gốc; chúng tôi không phân loại lại bằng tay.

Giờ hiển thị là múi giờ nào?

Múi giờ trình duyệt của bạn, tính ở client từ timestamp UTC của sự kiện. Server xuất datetime ISO chuẩn vào <time datetime="..."> và một script nhỏ ở layout đổi văn bản hiển thị sang định dạng ngắn Intl.DateTimeFormat. Nếu tắt JavaScript bạn sẽ thấy giờ UTC.

Vì sao chú thích chỉ báo có khi vẫn là tiếng Anh?

Tên chỉ báo (NFP, CPI, FOMC…) cố ý giữ tiếng Anh ở mọi ngôn ngữ — đây là thuật ngữ quốc tế và dịch sang ngôn ngữ khác làm giảm khả năng nhận diện và hiệu quả SEO. Đoạn "Về chỉ báo này" được dịch sang cả 5 ngôn ngữ qua cron backfill; chỉ báo mới sẽ hiện tiếng Anh trước và có bản tiếng địa phương trong ~4 giờ.

Đọc forecast vs actual ra sao?

Mỗi dòng có ba số: previous (giá trị kỳ trước), forecast (consensus từ feed), actual (điền sau khi công bố). Thị trường phản ứng theo khoảng cách giữa forecast và actual — beat hay miss mới làm giá biến động, không phải mức tuyệt đối. Trước công bố chỉ thấy previous + forecast; "actual" được điền trong vài giây sau wire.