Lịch kinh tế
Các sự kiện vĩ mô lớn trong tuần — quyết định lãi suất, báo cáo việc làm, lạm phát. Giờ hiển thị theo múi giờ máy của bạn.
Th 5, thg 6 25
Tại Mexico, các quyết định về lãi suất được đưa ra bởi Ngân hàng Mexico (Banco de México). Bắt đầu từ tháng 1 năm 2008, Banco de México đã áp dụng lãi suất liên ngân hàng qua đêm (tasa de fondeo bancario) làm mục tiêu hoạt động thay vì mức số dư tài khoản vãng lai của các ngân hàng thương mại tại ngân hàng trung ương (corto).
Tại Hoa Kỳ, thẩm quyền thiết lập lãi suất được phân chia giữa Hội đồng Thống đốc Cục Dự trữ Liên bang (Board) và Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC). Hội đồng quyết định thay đổi lãi suất chiết khấu sau các khuyến nghị từ một hoặc nhiều Ngân hàng Dự trữ Liên bang khu vực. FOMC quyết định các hoạt động thị trường mở, bao gồm mức mong muốn của tiền ngân hàng trung ương hoặc lãi suất quỹ liên bang mục tiêu.
Tại Hoa Kỳ, thẩm quyền thiết lập lãi suất được phân chia giữa Hội đồng Thống đốc Cục Dự trữ Liên bang (Board) và Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC). Hội đồng quyết định thay đổi lãi suất chiết khấu sau các khuyến nghị từ một hoặc nhiều Ngân hàng Dự trữ Liên bang khu vực. FOMC quyết định các hoạt động thị trường mở, bao gồm mức mong muốn của tiền ngân hàng trung ương hoặc lãi suất quỹ liên bang mục tiêu.
Th 6, thg 6 26
Hôm nayChỉ số cân bằng doanh số bán lẻ hàng tháng của Liên đoàn Công nghiệp Anh (CBI) đo lường doanh số bán lẻ so với một năm trước. Chỉ số được tổng hợp từ khảo sát khoảng 150 công ty bán lẻ và bán buôn, bao gồm các thước đo hoạt động bán hàng trong lĩnh vực phân phối. Đây là chỉ báo hàng đầu về chi tiêu tiêu dùng. Con số này là chênh lệch giữa tỷ lệ nhà bán lẻ báo cáo tăng doanh số và tỷ lệ báo cáo giảm doanh số.
Các mặt hàng xuất khẩu chính của Mexico là sản phẩm chế tạo (88% tổng lượng hàng), tiếp theo là dầu thô và sản phẩm dầu mỏ (7%), khu vực nông nghiệp (4%). Nhập khẩu chính bao gồm: sản phẩm kim loại, máy móc thiết bị (59% tổng mua), sản phẩm dầu mỏ (12%) và hàng nông sản (3%). Đối tác thương mại hàng đầu của nước này là Hoa Kỳ (72% tổng xuất khẩu và 38% tổng nhập khẩu). Các đối tác khác bao gồm: Trung Quốc, Nhật Bản và Đức. Năm 2022, thương mại giữa Mexico và Hoa Kỳ đạt 738 tỷ USD, với Mexico thặng dư gần 208 tỷ USD.
Tại Brazil, tỷ lệ thất nghiệp đo lường số người đang tích cực tìm việc làm tính theo phần trăm lực lượng lao động.
Hoa Kỳ đã có thâm hụt thương mại liên tục kể từ năm 1976, chủ yếu do nhu cầu mạnh về nguyên liệu đầu vào công nghiệp, hàng tư bản và sản phẩm tiêu dùng nhập khẩu. Năm 2025, dòng chảy thương mại bị ảnh hưởng đáng kể bởi việc áp dụng thuế quan mới. Nhập khẩu tăng vọt lên mức kỷ lục trong nửa đầu năm khi các doanh nghiệp đổ xô mua hàng trước khi thuế cao hơn có hiệu lực. Tuy nhiên, vào cuối năm, tăng trưởng nhập khẩu chậm lại đáng kể, cho thấy thuế quan bắt đầu làm giảm nhu cầu. Trong cả năm, Hoa Kỳ ghi nhận thâm hụt thương mại hàng hóa chỉ trên 1,2 nghìn tỷ đô la, gần như không thay đổi so với năm 2024 nhưng vẫn nằm trong số các mức thâm hụt lớn nhất kể từ năm 1960. Các thâm hụt song phương lớn nhất là với Liên minh châu Âu (218,8 tỷ đô la), đặc biệt là Ireland và Đức, tiếp theo là Trung Quốc (202,1 tỷ đô la), Mexico (196,9 tỷ đô la), Việt Nam (178,2 tỷ đô la), Đài Loan (146,8 tỷ đô la), Thái Lan (71,9 tỷ đô la), Nhật Bản (63,9 tỷ đô la), Ấn Độ (58,2 tỷ đô la), Hàn Quốc (56,4 tỷ đô la), Canada (46,4 tỷ đô la), Thụy Sĩ (34,3 tỷ đô la) và Malaysia (30,8 tỷ đô la).
Hàng tồn kho bán buôn là lượng hàng hóa chưa bán được do các nhà bán buôn nắm giữ. Hàng tồn kho là một thành phần quan trọng trong sự thay đổi của tổng sản phẩm quốc nội. Chỉ số cao cho thấy nền kinh tế Mỹ chậm lại, trong khi chỉ số thấp cho thấy tăng trưởng mạnh hơn.
Chỉ số Kỳ vọng của Người tiêu dùng tập trung vào ba lĩnh vực: cách người tiêu dùng nhìn nhận triển vọng tài chính cá nhân, triển vọng nền kinh tế chung trong ngắn hạn và triển vọng dài hạn của nền kinh tế. Mỗi cuộc khảo sát hàng tháng bao gồm khoảng 50 câu hỏi cốt lõi, mỗi câu theo dõi một khía cạnh khác nhau về thái độ và kỳ vọng của người tiêu dùng. Các mẫu khảo sát được thiết kế thống kê để đại diện cho tất cả các hộ gia đình Mỹ, ngoại trừ Alaska và Hawaii. Mỗi tháng, ít nhất 500 cuộc phỏng vấn được thực hiện qua điện thoại.
Tại Hoa Kỳ, thẩm quyền thiết lập lãi suất được phân chia giữa Hội đồng Thống đốc Cục Dự trữ Liên bang (Board) và Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC). Hội đồng quyết định thay đổi lãi suất chiết khấu sau các khuyến nghị từ một hoặc nhiều Ngân hàng Dự trữ Liên bang khu vực. FOMC quyết định các hoạt động thị trường mở, bao gồm mức mong muốn của tiền ngân hàng trung ương hoặc lãi suất quỹ liên bang mục tiêu.
Tại Hoa Kỳ, thẩm quyền thiết lập lãi suất được phân chia giữa Hội đồng Thống đốc Cục Dự trữ Liên bang (Board) và Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC). Hội đồng quyết định thay đổi lãi suất chiết khấu sau các khuyến nghị từ một hoặc nhiều Ngân hàng Dự trữ Liên bang khu vực. FOMC quyết định các hoạt động thị trường mở, bao gồm mức mong muốn của tiền ngân hàng trung ương hoặc lãi suất quỹ liên bang mục tiêu.
Th 7, thg 6 27
Ngày maiCN, thg 6 28
Sản xuất chế biến đo lường sản lượng của các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất chế biến. Tại Ấn Độ, sản xuất chế biến chiếm 78% tổng sản lượng công nghiệp. Các phân ngành lớn nhất gồm: kim loại cơ bản (13% tổng sản lượng); than cốc và sản phẩm dầu mỏ tinh chế (12%); hóa chất và sản phẩm hóa chất (8%); thực phẩm (5%); dược phẩm, hóa chất y tế và sản phẩm thực vật (5%); xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc (5%); máy móc và thiết bị chưa được phân loại (5%); sản phẩm khoáng sản phi kim loại khác (4%); và dệt may, thiết bị điện và sản phẩm kim loại chế tạo (mỗi ngành 3%).
Tại Ấn Độ, sản xuất công nghiệp đo lường sản lượng của các doanh nghiệp trong lĩnh vực công nghiệp của nền kinh tế. Sản xuất chế biến là ngành quan trọng nhất, chiếm 78% tổng sản lượng. Các phân ngành lớn nhất trong Sản xuất chế biến gồm: kim loại cơ bản (13% tổng sản lượng); than cốc và sản phẩm dầu mỏ tinh chế (12%); hóa chất và sản phẩm hóa chất (8%); thực phẩm (5%); dược phẩm, hóa chất y tế và sản phẩm thực vật (5%); xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc (5%); máy móc và thiết bị chưa được phân loại (5%); sản phẩm khoáng sản phi kim loại khác (4%); và dệt may, thiết bị điện và sản phẩm kim loại chế tạo (mỗi ngành 3%). Khai khoáng chiếm 14% tổng sản lượng; và điện chiếm 8%.
Tại Úc, các quyết định về lãi suất do Hội đồng Ngân hàng Dự trữ Úc đưa ra. Lãi suất chính thức là lãi suất tiền mặt. Lãi suất tiền mặt là lãi suất áp dụng cho các khoản vay qua đêm giữa các trung gian tài chính, được xác định trên thị trường tiền tệ do sự tương tác giữa cung và cầu vốn qua đêm.
Tại Hoa Kỳ, thẩm quyền thiết lập lãi suất được phân chia giữa Hội đồng Thống đốc Cục Dự trữ Liên bang (Board) và Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC). Hội đồng quyết định thay đổi lãi suất chiết khấu sau các khuyến nghị từ một hoặc nhiều Ngân hàng Dự trữ Liên bang khu vực. FOMC quyết định các hoạt động thị trường mở, bao gồm mức mong muốn của tiền ngân hàng trung ương hoặc lãi suất quỹ liên bang mục tiêu.
Tại Nhật Bản, thay đổi doanh số bán lẻ so với cùng kỳ năm trước so sánh tổng doanh số bán lẻ hàng hóa và dịch vụ trong một tháng nhất định với cùng tháng năm trước.
Th 2, thg 6 29
Tại Khu vực đồng Euro, lãi suất chuẩn do Hội đồng Thống đốc của Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) thiết lập. Mục tiêu chính của chính sách tiền tệ ECB là duy trì ổn định giá cả, tức là giữ lạm phát dưới nhưng gần mức 2% trong trung hạn. Trong thời kỳ lạm phát thấp kéo dài và lãi suất thấp, ECB có thể áp dụng các biện pháp chính sách tiền tệ phi truyền thống, như các chương trình mua tài sản. Lãi suất chính thức là lãi suất tái cấp vốn chính.
Tại Nhật Bản, số nhà khởi công là chỉ số đo lường thay đổi so với cùng kỳ năm trước về khối lượng xây dựng nhà ở mới bắt đầu.
Tín dụng tiêu dùng (không bao gồm cho vay sinh viên) được định nghĩa là khoản vay của các cá nhân tại Vương quốc Anh để tài trợ cho chi tiêu hiện tại vào hàng hóa và/hoặc dịch vụ, không bao gồm các khoản vay do Công ty Cho vay Sinh viên phát hành. Tín dụng tiêu dùng (không bao gồm cho vay sinh viên) được chia thành hai thành phần: cho vay thẻ tín dụng và cho vay 'khác' (chủ yếu là thấu chi và các khoản vay/tạm ứng khác).
Tại Vương quốc Anh, cho vay thế chấp đề cập đến sự thay đổi hàng tháng của tổng số dư nợ cho vay có bảo đảm bằng đồng bảng Anh cho các cá nhân và hiệp hội nhà ở.
Phê duyệt thế chấp mua nhà đề cập đến các đề nghị chính thức của người cho vay để cấp tín dụng có bảo đảm bằng các căn nhà cụ thể cho khách hàng của họ. Nó bao gồm các khoản phê duyệt được bảo đảm đầy đủ bằng bất động sản nhà ở thông qua thế chấp thứ nhất. Nó bao gồm người vay hiện tại chuyển khoản thế chấp hiện có sang bất động sản khác, cho vay người mua lần đầu và cho vay mục đích mua để cho thuê.
Tại Khu vực đồng Euro, chỉ số Tâm lý Kinh tế là thước đo tổng hợp (trung bình=100) tính toán mức độ tin tưởng của: nhà sản xuất (40% chỉ số); nhà cung cấp dịch vụ (30%); người tiêu dùng (20%); nhà bán lẻ (5%) và nhà xây dựng (5%).
Sản xuất chế biến đo lường sản lượng của các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất chế biến. Tại Ấn Độ, sản xuất chế biến chiếm 78% tổng sản lượng công nghiệp. Các phân ngành lớn nhất gồm: kim loại cơ bản (13% tổng sản lượng); than cốc và sản phẩm dầu mỏ tinh chế (12%); hóa chất và sản phẩm hóa chất (8%); thực phẩm (5%); dược phẩm, hóa chất y tế và sản phẩm thực vật (5%); xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc (5%); máy móc và thiết bị chưa được phân loại (5%); sản phẩm khoáng sản phi kim loại khác (4%); và dệt may, thiết bị điện và sản phẩm kim loại chế tạo (mỗi ngành 3%).
Tại Ấn Độ, sản xuất công nghiệp đo lường sản lượng của các doanh nghiệp trong lĩnh vực công nghiệp của nền kinh tế. Sản xuất chế biến là ngành quan trọng nhất, chiếm 78% tổng sản lượng. Các phân ngành lớn nhất trong Sản xuất chế biến gồm: kim loại cơ bản (13% tổng sản lượng); than cốc và sản phẩm dầu mỏ tinh chế (12%); hóa chất và sản phẩm hóa chất (8%); thực phẩm (5%); dược phẩm, hóa chất y tế và sản phẩm thực vật (5%); xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc (5%); máy móc và thiết bị chưa được phân loại (5%); sản phẩm khoáng sản phi kim loại khác (4%); và dệt may, thiết bị điện và sản phẩm kim loại chế tạo (mỗi ngành 3%). Khai khoáng chiếm 14% tổng sản lượng; và điện chiếm 8%.
Tại Brazil, các quyết định về lãi suất được đưa ra bởi Ủy ban Chính sách Tiền tệ của Ngân hàng Trung ương Brazil (COPOM). Lãi suất chính thức là lãi suất Hệ thống Thanh toán và Lưu ký Đặc biệt (SELIC), là lãi suất cho vay qua đêm.
Tại Úc, các quyết định về lãi suất do Hội đồng Ngân hàng Dự trữ Úc đưa ra. Lãi suất chính thức là lãi suất tiền mặt. Lãi suất tiền mặt là lãi suất áp dụng cho các khoản vay qua đêm giữa các trung gian tài chính, được xác định trên thị trường tiền tệ do sự tương tác giữa cung và cầu vốn qua đêm.
Chỉ số Sản xuất của Fed Dallas đo lường hiệu suất của lĩnh vực sản xuất tại bang Texas. Chỉ số này được tổng hợp từ khảo sát khoảng 100 nhà điều hành doanh nghiệp và theo dõi các biến số như sản lượng, việc làm, đơn đặt hàng và giá cả. Chỉ số trên 0 cho thấy hoạt động nhà máy mở rộng so với tháng trước; dưới 0 biểu thị sự thu hẹp; còn 0 là không thay đổi. Texas sản xuất khoảng 9,5% sản lượng sản xuất của Mỹ. Bang này đứng thứ hai sau California về sản xuất nhà máy và đứng đầu về xuất khẩu hàng hóa sản xuất.
Tại Khu vực đồng Euro, lãi suất chuẩn do Hội đồng Thống đốc của Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) thiết lập. Mục tiêu chính của chính sách tiền tệ ECB là duy trì ổn định giá cả, tức là giữ lạm phát dưới nhưng gần mức 2% trong trung hạn. Trong thời kỳ lạm phát thấp kéo dài và lãi suất thấp, ECB có thể áp dụng các biện pháp chính sách tiền tệ phi truyền thống, như các chương trình mua tài sản. Lãi suất chính thức là lãi suất tái cấp vốn chính.
Tại Khu vực đồng Euro, lãi suất chuẩn do Hội đồng Thống đốc của Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) thiết lập. Mục tiêu chính của chính sách tiền tệ ECB là duy trì ổn định giá cả, tức là giữ lạm phát dưới nhưng gần mức 2% trong trung hạn. Trong thời kỳ lạm phát thấp kéo dài và lãi suất thấp, ECB có thể áp dụng các biện pháp chính sách tiền tệ phi truyền thống, như các chương trình mua tài sản. Lãi suất chính thức là lãi suất tái cấp vốn chính.
Tại Nhật Bản, tỷ lệ thất nghiệp đo lường số người đang tích cực tìm việc làm so với tổng lực lượng lao động.
Tại Nhật Bản, sản xuất công nghiệp đo lường sản lượng của các doanh nghiệp trong khu vực công nghiệp của nền kinh tế như sản xuất chế biến, khai khoáng và tiện ích.
Th 3, thg 6 30
Tại Khu vực đồng Euro, lãi suất chuẩn do Hội đồng Thống đốc của Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) thiết lập. Mục tiêu chính của chính sách tiền tệ ECB là duy trì ổn định giá cả, tức là giữ lạm phát dưới nhưng gần mức 2% trong trung hạn. Trong thời kỳ lạm phát thấp kéo dài và lãi suất thấp, ECB có thể áp dụng các biện pháp chính sách tiền tệ phi truyền thống, như các chương trình mua tài sản. Lãi suất chính thức là lãi suất tái cấp vốn chính.
Tại New Zealand, chỉ số niềm tin kinh doanh được thiết kế để cung cấp một bức tranh tổng quan về quan điểm của doanh nghiệp đối với triển vọng tương lai của hoạt động kinh doanh và nền kinh tế nói chung. Cuộc khảo sát bao gồm khoảng 700 người trả lời. Chỉ số ròng được tính bằng cách lấy tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp kỳ vọng tình hình kinh tế cải thiện trừ đi tỷ lệ doanh nghiệp kỳ vọng suy giảm.
Tại Úc, các quyết định về lãi suất do Hội đồng Ngân hàng Dự trữ Úc đưa ra. Lãi suất chính thức là lãi suất tiền mặt. Lãi suất tiền mặt là lãi suất áp dụng cho các khoản vay qua đêm giữa các trung gian tài chính, được xác định trên thị trường tiền tệ do sự tương tác giữa cung và cầu vốn qua đêm.
Chỉ số PMI Sản xuất Toàn diện RatingDog Trung Quốc, do S&P Global tổng hợp, dựa trên khảo sát hàng tháng khoảng 650 nhà sản xuất thuộc nhiều ngành và quy mô doanh nghiệp, được trọng số theo đóng góp GDP. Khảo sát được thực hiện vào nửa cuối mỗi tháng, theo dõi thay đổi so với tháng trước bằng chỉ số khuếch tán, trong đó chỉ số trên 50 cho thấy cải thiện và dưới 50 cho thấy suy giảm. PMI tổng thể là trung bình trọng số của năm thành phần: Đơn hàng mới (30%), Sản lượng (25%), Việc làm (20%), Thời gian giao hàng của nhà cung cấp (15%, đảo ngược) và Tồn kho mua (10%). Kết quả được điều chỉnh theo mùa, chỉ các yếu tố điều chỉnh có thể được sửa đổi, không phải dữ liệu khảo sát gốc. Đây chỉ là một mẫu giới hạn dữ liệu PMI tổng thể được hiển thị trên dịch vụ của Khách hàng, theo giấy phép từ S&P Global. Dữ liệu PMI tổng thể lịch sử đầy đủ và tất cả các chỉ số phụ PMI khác cùng lịch sử có sẵn theo đăng ký từ S&P Global. Liên hệ economics@spglobal.com để biết thêm chi tiết.
Tại Trung Quốc, khảo sát chỉ số quản lý mua hàng (PMI) phi sản xuất dựa trên dữ liệu thu thập từ một nhóm đại diện gồm 1200 doanh nghiệp trong lĩnh vực phi sản xuất. Khảo sát bao gồm mười câu hỏi về hoạt động kinh doanh, đơn hàng mới, đơn hàng xuất khẩu mới, chỉ số đơn hàng tồn đọng, tồn kho, giá đầu vào trung gian, giá đặt hàng, việc làm, thời gian giao hàng của nhà cung cấp và kỳ vọng hoạt động kinh doanh. Đối với mỗi câu hỏi, chỉ số khuếch tán được tính toán. Vì không có PMI tổng hợp, chỉ số hoạt động kinh doanh thường được sử dụng để phản ánh những thay đổi tổng thể trong lĩnh vực phi sản xuất. Chỉ số PMI trên 50% cho thấy sự mở rộng so với tháng trước, trong khi dưới 50 cho thấy sự thu hẹp.
Chỉ số giá nhà Nationwide là chỉ báo về xu hướng giá nhà tại Anh. Chỉ số này được tính toán dựa trên các giao dịch mua nhà của chủ sở hữu có sử dụng thế chấp. Các giao dịch mua để cho thuê và mua bằng tiền mặt không được bao gồm.
Chỉ số giá nhà Nationwide là chỉ báo về xu hướng giá nhà tại Anh. Chỉ số này được tính toán dựa trên các giao dịch mua nhà của chủ sở hữu có sử dụng thế chấp. Các giao dịch mua để cho thuê và mua bằng tiền mặt không được bao gồm.
Tài khoản vãng lai là tổng của cán cân thương mại (xuất khẩu trừ nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ), thu nhập yếu tố ròng (như lãi suất và cổ tức) và các khoản chuyển giao ròng (như viện trợ nước ngoài).
Tại Thụy Sĩ, chỉ số kinh tế KOF của Viện Kinh tế Thụy Sĩ đo lường mức độ lạc quan của những người điều hành doanh nghiệp về hiệu suất của nền kinh tế và cảm nhận của họ về triển vọng của tổ chức mình. Chỉ số kinh tế KOF dựa trên thiết kế đa ngành với ba mô-đun. Phiên bản 2014 bao gồm 219 biến chỉ báo, được kết hợp dựa trên trọng số xác định bằng thống kê. Mô-đun quan trọng nhất là GDP, loại trừ các ngành xây dựng và ngân hàng, chiếm hơn 90% GDP của Thụy Sĩ.
Tại Canada, GDP hàng tháng MoM đo lường sự thay đổi giá trị hàng hóa và dịch vụ do nền kinh tế sản xuất so với tháng trước.
Tại Canada, GDP hàng tháng MoM đo lường sự thay đổi giá trị hàng hóa và dịch vụ do nền kinh tế sản xuất so với tháng trước.
Chỉ số Giá Nhà Tổng hợp 20 Thành phố S&P Cotality Case-Shiller đo lường sự thay đổi giá nhà ở tại 20 khu vực đô thị ở Hoa Kỳ: Atlanta, Boston, Charlotte, Chicago, Cleveland, Dallas, Denver, Detroit, Las Vegas, Los Angeles, Miami, Minneapolis, New York, Phoenix, Portland, San Diego, San Francisco, Seattle, Tampa và Washington D.C.
Chỉ số PMI Chicago (Chỉ số Kinh doanh ISM-Chicago) đo lường hiệu suất của lĩnh vực sản xuất và phi sản xuất tại khu vực Chicago. Chỉ số được tính từ năm chỉ số thô có trọng số: Sản xuất (0,25), Đơn hàng mới (0,35), Đơn hàng tồn đọng (0,15), Việc làm (0,10) và Giao hàng của nhà cung cấp (0,15), sau đó được điều chỉnh theo mùa để hỗ trợ so sánh giữa các tháng. Giá trị trên 50 cho thấy sự mở rộng; dưới 50 biểu thị sự thu hẹp; còn 50 cho thấy không thay đổi. PMI Chicago được công bố một ngày trước Chỉ số Sản xuất ISM.
Tại Hoa Kỳ, số lượng việc làm đang tuyển dụng đề cập đến tất cả các vị trí còn trống (chưa được lấp đầy) vào ngày làm việc cuối cùng của tháng. Số liệu này là một phần của Khảo sát Việc làm và Luân chuyển Lao động (JOLTS). Cuộc khảo sát thu thập dữ liệu từ khoảng 16.400 cơ sở phi nông nghiệp bao gồm các nhà bán lẻ và nhà sản xuất, cũng như các thực thể chính phủ liên bang, tiểu bang và địa phương tại 50 tiểu bang và Đặc khu Columbia. JOLTS đánh giá nhu cầu lao động chưa được đáp ứng trên thị trường lao động Mỹ và thu hút sự chú ý vào năm 2014 như một chỉ báo thị trường lao động yêu thích của Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Janet Yellen.
Dự trữ dầu thô đề cập đến sự thay đổi hàng tuần của tình hình cung cấp dầu thô.
Chỉ số Công nghiệp Australia của Ai Group là chỉ số hàng tháng đo lường thay đổi trong hoạt động của các ngành công nghiệp Australia. Nó cung cấp các chỉ số khuếch tán đo lường tốc độ thay đổi mức độ hoạt động công nghiệp – mở rộng, ổn định hoặc thu hẹp. Chỉ số dương cho thấy hoạt động đang mở rộng; âm cho thấy thu hẹp. Khoảng cách từ 0 cho thấy mức độ mạnh của sự mở rộng hoặc suy giảm.
Tại Nhật Bản, Chỉ số Tankan về Tâm lý Kinh doanh trong lĩnh vực Sản xuất Quy mô Lớn được khảo sát hàng quý trên khoảng 1.100 công ty có vốn trên 1 tỷ Yên. Khảo sát được thực hiện qua thư hoặc email, yêu cầu người tham gia đánh giá xu hướng và điều kiện kinh doanh hiện tại cũng như dự kiến hoạt động trong quý và năm tới. Chỉ số được tính bằng cách lấy tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp phản hồi tích cực trừ đi tỷ lệ phản hồi tiêu cực. Chỉ số dao động từ -100 đến 100, trong đó giá trị trên 0 cho thấy lạc quan kinh doanh, dưới 0 biểu thị bi quan và 0 là trung tính.
Th 4, thg 7 1
Tại Khu vực đồng Euro, lãi suất chuẩn do Hội đồng Thống đốc của Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) thiết lập. Mục tiêu chính của chính sách tiền tệ ECB là duy trì ổn định giá cả, tức là giữ lạm phát dưới nhưng gần mức 2% trong trung hạn. Trong thời kỳ lạm phát thấp kéo dài và lãi suất thấp, ECB có thể áp dụng các biện pháp chính sách tiền tệ phi truyền thống, như các chương trình mua tài sản. Lãi suất chính thức là lãi suất tái cấp vốn chính.
Chỉ số Nhà quản trị Mua hàng (PMI) Sản xuất Hàn Quốc của IHS Markit đo lường hiệu suất của ngành sản xuất, dựa trên khảo sát 400 công ty sản xuất. Chỉ số này được tổng hợp từ năm chỉ số thành phần với trọng số: Đơn hàng mới (30%), Sản lượng (25%), Việc làm (20%), Thời gian giao hàng của nhà cung cấp (15%) và Hàng tồn kho mua vào (10%), trong đó chỉ số Thời gian giao hàng được đảo ngược để di chuyển cùng chiều. Giá trị trên 50 cho thấy ngành sản xuất mở rộng so với tháng trước; dưới 50 là thu hẹp; 50 là không thay đổi. Đây chỉ là mẫu giới hạn dữ liệu PMI tổng thể hiển thị trên dịch vụ của Khách hàng, theo giấy phép từ S&P Global. Dữ liệu PMI tổng thể lịch sử đầy đủ và tất cả dữ liệu chỉ số phụ PMI khác có sẵn theo đăng ký từ S&P Global. Liên hệ economics@spglobal.com để biết thêm chi tiết.
Ở Úc, Số giấy phép xây dựng nhà ở MoM cho thấy sự thay đổi hàng tháng về số lượng đơn vị nhà ở được phép, bao gồm cả hoạt động xây dựng trên các tòa nhà hiện có.
Chỉ số PMI Sản xuất Toàn diện RatingDog Trung Quốc, do S&P Global tổng hợp, dựa trên khảo sát hàng tháng khoảng 650 nhà sản xuất thuộc nhiều ngành và quy mô doanh nghiệp, được trọng số theo đóng góp GDP. Khảo sát được thực hiện vào nửa cuối mỗi tháng, theo dõi thay đổi so với tháng trước bằng chỉ số khuếch tán, trong đó chỉ số trên 50 cho thấy cải thiện và dưới 50 cho thấy suy giảm. PMI tổng thể là trung bình trọng số của năm thành phần: Đơn hàng mới (30%), Sản lượng (25%), Việc làm (20%), Thời gian giao hàng của nhà cung cấp (15%, đảo ngược) và Tồn kho mua (10%). Kết quả được điều chỉnh theo mùa, chỉ các yếu tố điều chỉnh có thể được sửa đổi, không phải dữ liệu khảo sát gốc. Đây chỉ là một mẫu giới hạn dữ liệu PMI tổng thể được hiển thị trên dịch vụ của Khách hàng, theo giấy phép từ S&P Global. Dữ liệu PMI tổng thể lịch sử đầy đủ và tất cả các chỉ số phụ PMI khác cùng lịch sử có sẵn theo đăng ký từ S&P Global. Liên hệ economics@spglobal.com để biết thêm chi tiết.
Tại Nhật Bản, dữ liệu khảo sát Niềm tin Người tiêu dùng hàng tháng được thu thập qua phỏng vấn trực tiếp và bao gồm khoảng 4.700 hộ gia đình có từ hai người trở lên. Bảng câu hỏi bao gồm bốn chủ đề: nhận thức của người tiêu dùng về sinh kế tổng thể, tăng trưởng thu nhập, việc làm và sẵn sàng mua hàng hóa lâu bền. Đối với mỗi chủ đề, một chỉ số dựa trên đánh giá của người trả lời về triển vọng trong sáu tháng tới được tạo ra. Chỉ số Niềm tin Người tiêu dùng là trung bình đơn giản của bốn chỉ số nhận thức người tiêu dùng. Điểm trên 50 cho thấy lạc quan, dưới 50 cho thấy thiếu tự tin và 50 cho thấy trung lập.
Tại Thụy Sĩ, thay đổi hàng năm trong Doanh số bán lẻ so sánh tổng doanh số bán lẻ hàng hóa và dịch vụ trong một tháng nhất định với cùng tháng năm trước.
Tại Thụy Sĩ, chỉ số Nhà quản lý Mua hàng (PMI) lĩnh vực sản xuất do procure.ch thực hiện đo lường hiệu suất của ngành sản xuất, dựa trên khảo sát các giám đốc điều hành về kỳ vọng mua sắm của họ trong tháng tới. Chỉ số PMI sản xuất được tổng hợp từ năm chỉ số thành phần với trọng số: Đơn hàng mới (30%), Sản lượng (25%), Việc làm (20%), Thời gian giao hàng của nhà cung cấp (15%) và Hàng tồn kho mua (10%), trong đó chỉ số Thời gian giao hàng được đảo ngược để di chuyển cùng chiều. Chỉ số trên 50 cho thấy ngành sản xuất mở rộng so với tháng trước; dưới 50 là thu hẹp; 50 là không thay đổi.
Tại Khu vực đồng euro, tỷ lệ lạm phát cốt lõi được tính bằng cách sử dụng bình quân gia quyền của các tổng hợp Chỉ số giá tiêu dùng hài hòa (HICP), loại trừ năng lượng, thực phẩm, rượu và thuốc lá vốn có biến động giá mạnh.
Ở Khu vực đồng euro, tỷ lệ lạm phát được tính bằng bình quân gia quyền của các chỉ số HICP. Các thành phần chính của HICP gồm: thực phẩm, rượu và thuốc lá (21% tổng trọng số), năng lượng (11%), hàng công nghiệp phi năng lượng (27%) và dịch vụ (42%). Các chỉ số tổng hợp HICP được tính là bình quân gia quyền của các thành phần HICP của từng quốc gia. Trọng số của một quốc gia là tỷ trọng chi tiêu tiêu dùng cuối cùng bằng tiền của hộ gia đình trong tổng số của nhóm quốc gia đó. Các HICP địa phương được cung cấp cho Eurostat bởi các Viện Thống kê Quốc gia.
Tỷ lệ lạm phát MoM đo lường sự thay đổi hàng tháng của giá cả hàng hóa và dịch vụ.
Lãi suất thế chấp 30 năm MBA là lãi suất cho vay thế chấp cố định 30 năm trung bình được đo lường trong tuần báo cáo và được hỗ trợ bởi Hiệp hội Ngân hàng Thế chấp.
Tại Hoa Kỳ, thẩm quyền thiết lập lãi suất được phân chia giữa Hội đồng Thống đốc Cục Dự trữ Liên bang (Board) và Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC). Hội đồng quyết định thay đổi lãi suất chiết khấu sau các khuyến nghị từ một hoặc nhiều Ngân hàng Dự trữ Liên bang khu vực. FOMC quyết định các hoạt động thị trường mở, bao gồm mức mong muốn của tiền ngân hàng trung ương hoặc lãi suất quỹ liên bang mục tiêu.
Tại Mexico, Khảo sát Ý kiến Kinh doanh Hàng tháng (EMOE) đo lường kỳ vọng của các nhà điều hành doanh nghiệp về sản xuất, công suất sử dụng, việc làm và hàng tồn kho trong ngắn hạn, trung hạn và dài hạn. Khảo sát cũng đánh giá kỳ vọng về môi trường kinh tế chung và cách nó có thể ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh. EMOE có phạm vi toàn quốc và được đo trên thang điểm từ 0 đến 100, trong đó mức trên 50 cho thấy lạc quan, 50 là trung lập và dưới 50 là bi quan.
Báo cáo Việc làm Quốc gia ADP theo dõi thay đổi hàng tháng trong việc làm khu vực tư nhân tại Mỹ. Báo cáo dựa trên dữ liệu bảng lương tổng hợp và ẩn danh từ hơn 26 triệu nhân viên, do Viện Nghiên cứu ADP hợp tác với Phòng thí nghiệm Kinh tế Kỹ thuật số Stanford thực hiện, cung cấp bức tranh kịp thời và độc lập về xu hướng thị trường lao động.
Tại Hoa Kỳ, thẩm quyền thiết lập lãi suất được phân chia giữa Hội đồng Thống đốc Cục Dự trữ Liên bang (Board) và Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC). Hội đồng quyết định thay đổi lãi suất chiết khấu sau các khuyến nghị từ một hoặc nhiều Ngân hàng Dự trữ Liên bang khu vực. FOMC quyết định các hoạt động thị trường mở, bao gồm mức mong muốn của tiền ngân hàng trung ương hoặc lãi suất quỹ liên bang mục tiêu.
Tại Khu vực đồng Euro, lãi suất chuẩn do Hội đồng Thống đốc của Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) thiết lập. Mục tiêu chính của chính sách tiền tệ ECB là duy trì ổn định giá cả, tức là giữ lạm phát dưới nhưng gần mức 2% trong trung hạn. Trong thời kỳ lạm phát thấp kéo dài và lãi suất thấp, ECB có thể áp dụng các biện pháp chính sách tiền tệ phi truyền thống, như các chương trình mua tài sản. Lãi suất chính thức là lãi suất tái cấp vốn chính.
Tại Canada, lãi suất chuẩn do Hội đồng Thống đốc Ngân hàng Trung ương Canada (BoC) thiết lập. Lãi suất chính thức là Lãi suất Qua đêm. Từ năm 1996, Lãi suất Ngân hàng được đặt ở giới hạn trên của biên độ hoạt động cho lãi suất qua đêm trên thị trường tiền tệ. Trước đó, từ tháng 3 năm 1980 đến tháng 2 năm 1996, Lãi suất Ngân hàng được đặt cao hơn 25 điểm cơ bản so với lãi suất đấu thầu trung bình hàng tuần của tín phiếu kho bạc kỳ hạn 3 tháng.
Tại Vương quốc Anh, lãi suất chuẩn được thiết lập bởi Ủy ban Chính sách Tiền tệ (MPC). Lãi suất chính thức của Ngân hàng Anh là lãi suất repo. Lãi suất repo này áp dụng cho các hoạt động thị trường mở của Ngân hàng Anh với một nhóm các đối tác (ngân hàng, hiệp hội xây dựng, công ty chứng khoán).
Báo cáo ISM về Sản xuất dựa trên dữ liệu thu thập từ các giám đốc mua hàng và cung ứng trên toàn quốc. Phản hồi khảo sát phản ánh sự thay đổi, nếu có, của tháng hiện tại so với tháng trước. Đối với mỗi chỉ số được đo lường (Đơn hàng mới, Đơn hàng tồn đọng, Đơn hàng xuất khẩu mới, Nhập khẩu, Sản xuất, Giao hàng của nhà cung cấp, Hàng tồn kho, Hàng tồn kho của khách hàng, Việc làm và Giá cả), báo cáo cho thấy tỷ lệ phần trăm phản hồi cho mỗi lựa chọn, chênh lệch ròng giữa số phản hồi theo hướng kinh tế tích cực và tiêu cực, và chỉ số khuếch tán. Chỉ số PMI trên 50% cho thấy nền kinh tế sản xuất đang mở rộng; dưới 50% cho thấy đang suy giảm.
Báo cáo ISM về Sản xuất dựa trên dữ liệu thu thập từ các giám đốc mua hàng và cung ứng trên toàn quốc. Phản hồi khảo sát phản ánh sự thay đổi, nếu có, của tháng hiện tại so với tháng trước. Đối với mỗi chỉ số được đo lường (Đơn hàng mới, Đơn hàng tồn đọng, Đơn hàng xuất khẩu mới, Nhập khẩu, Sản xuất, Giao hàng của nhà cung cấp, Hàng tồn kho, Hàng tồn kho của khách hàng, Việc làm và Giá cả), báo cáo cho thấy tỷ lệ phần trăm phản hồi cho mỗi lựa chọn, chênh lệch ròng giữa số phản hồi theo hướng kinh tế tích cực và tiêu cực, và chỉ số khuếch tán. Chỉ số PMI trên 50% cho thấy nền kinh tế sản xuất đang mở rộng; dưới 50% cho thấy đang suy giảm.
Tại Khu vực đồng Euro, lãi suất chuẩn do Hội đồng Thống đốc của Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) thiết lập. Mục tiêu chính của chính sách tiền tệ ECB là duy trì ổn định giá cả, tức là giữ lạm phát dưới nhưng gần mức 2% trong trung hạn. Trong thời kỳ lạm phát thấp kéo dài và lãi suất thấp, ECB có thể áp dụng các biện pháp chính sách tiền tệ phi truyền thống, như các chương trình mua tài sản. Lãi suất chính thức là lãi suất tái cấp vốn chính.
Dự trữ dầu thô đề cập đến sự thay đổi hàng tuần của tình hình cung cấp dầu thô.
Dự trữ xăng dầu đề cập đến sự thay đổi hàng tuần của tình hình cung cấp xăng.
Tại Hàn Quốc, các hạng mục quan trọng nhất trong Chỉ số giá tiêu dùng là: Nhà ở, Nước, Điện, Khí đốt & Nhiên liệu khác (17% tổng trọng số) và Thực phẩm & Đồ uống không cồn (15%). Chỉ số cũng bao gồm: Nhà hàng & Khách sạn (13%), Đồ uống có cồn & Thuốc lá (10%), Giáo dục (11%), Y tế (9%), và Giải trí & Văn hóa (6%). Các thành phần có trọng số thấp nhất là Hàng hóa & Dịch vụ khác ở mức 5,42%, Đồ nội thất, Thiết bị gia đình & Bảo trì thường xuyên ở mức 5,39%, và Quần áo & Giày dép ở mức 4,86%.
Th 5, thg 7 2
Úc đã ghi nhận thặng dư thương mại liên tục từ năm 2017 nhờ sự gia tăng xuất khẩu tài nguyên như khí đốt tự nhiên, quặng kim loại và khoáng sản, than, than cốc và than bánh, và hàng hóa nông thôn như thịt và ngũ cốc. Thặng dư thương mại lớn nhất được ghi nhận với Trung Quốc, Hồng Kông, Nhật Bản và New Zealand, trong khi thâm hụt thương mại lớn nhất là với Hoa Kỳ, Singapore, Hàn Quốc, Malaysia và Thái Lan.
Tại Thụy Sĩ, các hạng mục quan trọng nhất trong Chỉ số Giá Tiêu dùng là: Nhà ở & Năng lượng (27%) và Y tế (17%). Thực phẩm & Đồ uống không cồn chiếm 13%; Giao thông 11%; Giải trí & Văn hóa 7%; Hàng hóa & Dịch vụ khác 6%; Nhà hàng & Khách sạn 6%. Chỉ số cũng bao gồm: Hàng hóa & Dịch vụ gia đình (5%), Đồ uống có cồn & Thuốc lá (3%), Truyền thông (3%), Quần áo & Giày dép (3%), và Giáo dục (1%).
Tại Khu vực đồng Euro, tỷ lệ thất nghiệp đo lường số người đang tích cực tìm việc làm so với lực lượng lao động.
Tại Brazil, sản xuất công nghiệp đo lường sản lượng của các doanh nghiệp trong lĩnh vực công nghiệp của nền kinh tế, bao gồm sản xuất chế biến, khai thác mỏ và tiện ích.
Số đơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu đề cập đến số người đã nộp đơn xin trợ cấp thất nghiệp với cơ quan thất nghiệp của tiểu bang của họ lần đầu tiên trong một kỳ báo cáo cụ thể, thường là hàng tuần.
Bảng lương phi nông nghiệp là báo cáo việc làm được công bố hàng tháng, thường vào thứ Sáu đầu tiên của mỗi tháng, và ảnh hưởng mạnh đến đồng đô la Mỹ, thị trường trái phiếu và thị trường chứng khoán. Chương trình Thống kê Việc làm Hiện tại (CES) của Cục Thống kê Lao động thuộc Bộ Lao động Hoa Kỳ khảo sát khoảng 141.000 doanh nghiệp và cơ quan chính phủ, đại diện cho khoảng 486.000 địa điểm làm việc riêng lẻ, nhằm cung cấp dữ liệu chi tiết theo ngành về việc làm, giờ làm và thu nhập của người lao động trong bảng lương phi nông nghiệp.
Tại Hoa Kỳ, Thu nhập trung bình theo giờ là số tiền trung bình mà người lao động kiếm được mỗi giờ trong một tháng nhất định. Cục Dự trữ Liên bang (Fed) sử dụng thu nhập trung bình theo giờ để quyết định tăng hay giảm lãi suất.
Tại Hoa Kỳ, tỷ lệ thất nghiệp đo lường số người đang tích cực tìm việc làm tính theo phần trăm lực lượng lao động.
Tại Hoa Kỳ, Thu nhập trung bình theo giờ là số tiền trung bình mà người lao động kiếm được mỗi giờ trong một tháng nhất định. Cục Dự trữ Liên bang (Fed) sử dụng thu nhập trung bình theo giờ để quyết định tăng hay giảm lãi suất.
Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động dân sự là số người có việc làm và thất nghiệp nhưng đang tìm việc tính theo phần trăm dân số từ 16 tuổi trở lên.
Chỉ số Nhà quản trị Mua hàng (PMI) Sản xuất Canada của IHS Markit đo lường hiệu suất của ngành sản xuất. Chỉ số PMI Sản xuất được dựa trên năm chỉ số phụ với trọng số sau: Đơn hàng mới (30%), Sản lượng (25%), Việc làm (20%), Thời gian giao hàng của nhà cung cấp (15%) và Hàng tồn kho mua vào (10%), trong đó chỉ số Thời gian giao hàng được đảo ngược để di chuyển cùng chiều. Chỉ số trên 50 cho thấy ngành sản xuất mở rộng so với tháng trước; dưới 50 là thu hẹp; 50 là không thay đổi. Đây chỉ là một mẫu giới hạn dữ liệu PMI đầu mục hiển thị trên dịch vụ của Khách hàng, theo giấy phép từ S&P Global. Dữ liệu PMI đầu mục lịch sử đầy đủ và tất cả dữ liệu chỉ số phụ PMI khác cùng lịch sử có sẵn theo đăng ký từ S&P Global. Liên hệ economics@spglobal.com để biết thêm chi tiết.
Báo cáo đơn đặt hàng nhà máy được tổng hợp từ kết quả khảo sát "Lô hàng, Hàng tồn kho và Đơn đặt hàng của nhà sản xuất (M3)" và thể hiện giá trị đơn đặt hàng mới cho cả hàng hóa lâu bền (chiếm 50% tổng đơn hàng) và hàng hóa không lâu bền. Khảo sát thường được công bố một tuần sau báo cáo đơn đặt hàng hàng hóa lâu bền.
Th 6, thg 7 3
Chỉ số PMI Dịch vụ Tổng hợp Trung Quốc của RatingDog, do S&P Global tổng hợp, khảo sát khoảng 650 công ty trong lĩnh vực dịch vụ bao gồm dịch vụ tiêu dùng (không bao gồm bán lẻ), vận tải, tài chính, bảo hiểm, bất động sản và dịch vụ kinh doanh. Dữ liệu được thu thập hàng tháng từ tháng 11 năm 2005, đo lường thay đổi trong hoạt động so với tháng trước. Một chỉ số khuếch tán được tính toán, dao động từ 0 đến 100, với mức trên 50 cho thấy tăng trưởng. Chỉ số chính, Chỉ số Hoạt động Kinh doanh Dịch vụ, theo dõi thay đổi hàng tháng trong hoạt động kinh doanh và có thể so sánh với Chỉ số Sản xuất, nhưng không trực tiếp so sánh với PMI sản xuất chính. Đây chỉ là một mẫu giới hạn dữ liệu PMI chính hiển thị trên dịch vụ của Khách hàng, theo giấy phép từ S&P Global. Dữ liệu PMI chính lịch sử đầy đủ và tất cả dữ liệu chỉ số phụ PMI khác có sẵn theo đăng ký từ S&P Global. Liên hệ economics@spglobal.com để biết thêm chi tiết.
Tại Khu vực đồng Euro, lãi suất chuẩn do Hội đồng Thống đốc của Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) thiết lập. Mục tiêu chính của chính sách tiền tệ ECB là duy trì ổn định giá cả, tức là giữ lạm phát dưới nhưng gần mức 2% trong trung hạn. Trong thời kỳ lạm phát thấp kéo dài và lãi suất thấp, ECB có thể áp dụng các biện pháp chính sách tiền tệ phi truyền thống, như các chương trình mua tài sản. Lãi suất chính thức là lãi suất tái cấp vốn chính.
Tại Mexico, Chỉ số Niềm tin Người tiêu dùng (ICC) đo lường nhận thức hiện tại và kỳ vọng tương lai của người dân về tình hình kinh tế của họ, gia đình và đất nước nói chung, liên quan đến việc mua sắm hàng tiêu dùng lâu bền và không lâu bền, cũng như việc làm, lạm phát và tiết kiệm. Chỉ số này dựa trên mẫu khảo sát 2336 hộ gia đình tại 32 thành phố lớn nhất của đất nước. ICC có mức cơ sở là 100 tính từ tháng 1 năm 2003, các mức trên 50 cho thấy sự lạc quan, 50 là trung tính, và dưới 50 là bi quan.
Chỉ số PMI Dịch vụ Markit Brazil dựa trên dữ liệu tổng hợp từ các bảng câu hỏi hàng tháng gửi đến giám đốc mua hàng tại khoảng 350 công ty dịch vụ tư nhân. Chỉ số theo dõi các biến số như doanh số, việc làm, hàng tồn kho và giá cả. Chỉ số trên 50 cho thấy biến số đó tăng tổng thể, dưới 50 cho thấy giảm tổng thể. Đây chỉ là mẫu giới hạn dữ liệu PMI chính hiển thị trên dịch vụ của Khách hàng, theo giấy phép từ S&P Global. Dữ liệu PMI chính lịch sử đầy đủ và tất cả dữ liệu chỉ số phụ PMI khác cùng lịch sử có sẵn theo đăng ký từ S&P Global. Liên hệ economics@spglobal.com để biết thêm chi tiết.
Tại Vương quốc Anh, lãi suất chuẩn được thiết lập bởi Ủy ban Chính sách Tiền tệ (MPC). Lãi suất chính thức của Ngân hàng Anh là lãi suất repo. Lãi suất repo này áp dụng cho các hoạt động thị trường mở của Ngân hàng Anh với một nhóm các đối tác (ngân hàng, hiệp hội xây dựng, công ty chứng khoán).
Th 7, thg 7 4
Tại Mexico, Chỉ số Niềm tin Người tiêu dùng (ICC) đo lường nhận thức hiện tại và kỳ vọng tương lai của người dân về tình hình kinh tế của họ, gia đình và đất nước nói chung, liên quan đến việc mua sắm hàng tiêu dùng lâu bền và không lâu bền, cũng như việc làm, lạm phát và tiết kiệm. Chỉ số này dựa trên mẫu khảo sát 2336 hộ gia đình tại 32 thành phố lớn nhất của đất nước. ICC có mức cơ sở là 100 tính từ tháng 1 năm 2003, các mức trên 50 cho thấy sự lạc quan, 50 là trung tính, và dưới 50 là bi quan.
Th 2, thg 7 6
Tại Thụy Sĩ, tỷ lệ thất nghiệp đo lường số người đang tích cực tìm việc làm tính theo phần trăm lực lượng lao động.
Tại Vương quốc Anh, Chỉ số Nhà quản trị Mua hàng (PMI) của Markit / Viện Mua sắm và Cung ứng đo lường hiệu suất của ngành xây dựng, dựa trên khảo sát 170 công ty xây dựng. Đây chỉ là một mẫu giới hạn dữ liệu PMI tổng thể được hiển thị trên dịch vụ của Khách hàng, theo giấy phép từ S&P Global. Dữ liệu PMI tổng thể lịch sử đầy đủ và tất cả dữ liệu chỉ số phụ PMI khác cùng lịch sử có sẵn theo đăng ký từ S&P Global. Liên hệ economics@spglobal.com để biết thêm chi tiết.
Tại Khu vực đồng euro, doanh số bán lẻ thể hiện sự thay đổi của tổng lượng hàng hóa bán ra. Trong đó, thực phẩm, đồ uống và thuốc lá chiếm tỷ trọng cao nhất (39,3%); tiếp theo là hàng điện tử và nội thất (12,0%); thiết bị máy tính, sách và các mặt hàng khác (11,4%); dược phẩm và hàng y tế (9,9%); dệt may, quần áo, giày dép (9,2%); nhiên liệu ô tô (9,1%); các sản phẩm phi thực phẩm khác (6,0%); và đặt hàng qua thư và internet (2,9%). Về quốc gia, Đức có trọng số cao nhất (25,9%), tiếp theo là Pháp (21,7%), Ý (16,1%) và Tây Ban Nha (11,4%). Các nước khác gồm Hà Lan (5,2%); Bỉ (4,3%); Hy Lạp (3,0%); Áo (2,8%); Bồ Đào Nha (2,4%); Phần Lan (1,8%); Ireland (1,7%); Luxembourg và Slovakia (mỗi nước 0,8%); Slovenia (0,6%); Litva (0,4%); Latvia và Síp (0,3%); Estonia (0,2%) và Malta (0,1%).
Tại Brazil, các quyết định về lãi suất được đưa ra bởi Ủy ban Chính sách Tiền tệ của Ngân hàng Trung ương Brazil (COPOM). Lãi suất chính thức là lãi suất Hệ thống Thanh toán và Lưu ký Đặc biệt (SELIC), là lãi suất cho vay qua đêm.
Báo cáo ISM phi sản xuất về kinh doanh được dựa trên dữ liệu tổng hợp từ các giám đốc mua hàng và cung ứng trên toàn quốc. Phản hồi khảo sát phản ánh sự thay đổi, nếu có, trong tháng hiện tại so với tháng trước. Đối với mỗi chỉ số được đo lường (Hoạt động kinh doanh, Đơn đặt hàng mới, Đơn đặt hàng tồn đọng, Đơn đặt hàng xuất khẩu mới, Thay đổi hàng tồn kho, Tâm lý hàng tồn kho, Nhập khẩu, Giá cả, Việc làm và Giao hàng của nhà cung cấp), báo cáo này cho thấy tỷ lệ phần trăm của mỗi phản hồi và chỉ số khuếch tán. Chỉ số trên 50% cho thấy nền kinh tế phi sản xuất trong chỉ số đó đang mở rộng; dưới 50% cho thấy đang suy giảm. Đơn đặt hàng cho các nhà sản xuất dịch vụ chiếm khoảng 90% nền kinh tế Mỹ.
Tại Canada, lãi suất chuẩn do Hội đồng Thống đốc Ngân hàng Trung ương Canada (BoC) thiết lập. Lãi suất chính thức là Lãi suất Qua đêm. Từ năm 1996, Lãi suất Ngân hàng được đặt ở giới hạn trên của biên độ hoạt động cho lãi suất qua đêm trên thị trường tiền tệ. Trước đó, từ tháng 3 năm 1980 đến tháng 2 năm 1996, Lãi suất Ngân hàng được đặt cao hơn 25 điểm cơ bản so với lãi suất đấu thầu trung bình hàng tuần của tín phiếu kho bạc kỳ hạn 3 tháng.
Tại Canada, lãi suất chuẩn do Hội đồng Thống đốc Ngân hàng Trung ương Canada (BoC) thiết lập. Lãi suất chính thức là Lãi suất Qua đêm. Từ năm 1996, Lãi suất Ngân hàng được đặt ở giới hạn trên của biên độ hoạt động cho lãi suất qua đêm trên thị trường tiền tệ. Trước đó, từ tháng 3 năm 1980 đến tháng 2 năm 1996, Lãi suất Ngân hàng được đặt cao hơn 25 điểm cơ bản so với lãi suất đấu thầu trung bình hàng tuần của tín phiếu kho bạc kỳ hạn 3 tháng.
Trong vài năm qua, Brazil đã báo cáo thặng dư thương mại, chủ yếu nhờ xuất khẩu cao trong ngành sản xuất (54% tổng xuất khẩu), khai thác mỏ (23%) và nông sản (22%). Nhập khẩu chính của Brazil là trong ngành sản xuất (89% tổng nhập khẩu), với nhiên liệu và phân bón chiếm 18% tổng nhập khẩu. Các đối tác thương mại lớn nhất là: Trung Quốc (27% tổng xuất khẩu và 22% tổng nhập khẩu), Hoa Kỳ (11% xuất khẩu và 19% nhập khẩu), Argentina (5% xuất khẩu và 5% nhập khẩu). Các nước khác bao gồm: Hà Lan, Canada, Nhật Bản, Đức và Tây Ban Nha.
Tại Nhật Bản, Chi tiêu Hộ gia đình theo tháng (MoM) đề cập đến sự thay đổi hàng tháng của chi tiêu tiêu dùng (cho thực phẩm, nhà ở, tiện ích, đồ nội thất, quần áo, sức khỏe, giáo dục, giao thông, thông tin liên lạc, hoạt động giải trí, v.v.) theo giá trị thực cho các hộ gia đình từ hai người trở lên, bao gồm cả hộ nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản.
Tại Nhật Bản, Chi tiêu Hộ gia đình theo năm (YoY) đề cập đến sự thay đổi hàng năm của chi tiêu tiêu dùng (cho thực phẩm, nhà ở, tiện ích, đồ nội thất, quần áo, sức khỏe, giáo dục, giao thông, thông tin liên lạc, hoạt động giải trí, v.v.) theo giá trị thực cho các hộ gia đình từ hai người trở lên, bao gồm cả hộ nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản.
Th 3, thg 7 7
Chỉ số Giá Nhà Halifax là chuỗi dữ liệu giá nhà hàng tháng dài nhất tại Anh, với số liệu bao phủ toàn quốc từ tháng 1 năm 1983. Từ dữ liệu này, giá nhà "chuẩn hóa" được tính toán và biến động giá bất động sản trên cơ sở so sánh tương đương (bao gồm điều chỉnh theo mùa) được phân tích theo thời gian.
Chỉ số Giá Nhà Halifax là chuỗi dữ liệu giá nhà hàng tháng dài nhất tại Anh, với số liệu bao phủ toàn quốc từ tháng 1 năm 1983. Từ dữ liệu này, giá nhà "chuẩn hóa" được tính toán và biến động giá bất động sản trên cơ sở so sánh tương đương (bao gồm điều chỉnh theo mùa) được phân tích theo thời gian.
Ước tính sơ bộ của Báo cáo Việc làm Quốc gia ADP phản ánh sự thay đổi hàng tuần trong việc làm khu vực tư nhân và bao gồm đường trung bình động bốn tuần của tổng biến động việc làm tư nhân.
Hoa Kỳ ghi nhận thâm hụt thương mại liên tục từ năm 1976, phần lớn phản ánh nhu cầu mạnh đối với nguyên liệu công nghiệp nhập khẩu, thiết bị vốn và hàng tiêu dùng. Năm 2025, động lực thương mại bị ảnh hưởng đáng kể bởi việc triển khai các mức thuế mới. Nhập khẩu tăng lên mức kỷ lục trong nửa đầu năm khi các doanh nghiệp đẩy mạnh mua hàng trước khi thuế cao hơn có hiệu lực. Tuy nhiên, tăng trưởng nhập khẩu chậm lại rõ rệt vào cuối năm, cho thấy thuế quan bắt đầu hạn chế nhu cầu. Nhìn chung, Mỹ ghi nhận thâm hụt thương mại gần 900 tỷ đô la vào năm 2025, gần như không thay đổi so với năm trước nhưng vẫn nằm trong số các mức thâm hụt lớn nhất kể từ năm 1960. Thâm hụt hàng hóa song phương lớn nhất là với Liên minh châu Âu (218,8 tỷ đô la), đặc biệt là Ireland và Đức, tiếp theo là Trung Quốc (202,1 tỷ đô la), Mexico (196,9 tỷ đô la), Việt Nam (178,2 tỷ đô la), Đài Loan (146,8 tỷ đô la), Thái Lan (71,9 tỷ đô la), Nhật Bản (63,9 tỷ đô la), Ấn Độ (58,2 tỷ đô la), Hàn Quốc (56,4 tỷ đô la), Canada (46,4 tỷ đô la), Thụy Sĩ (34,3 tỷ đô la) và Malaysia (30,8 tỷ đô la).
Hoa Kỳ là nhà xuất khẩu lớn thứ hai thế giới, nhưng xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ chỉ chiếm khoảng 12–13% GDP của Mỹ. Năm 2025, dòng chảy thương mại toàn cầu bị định hình lại bởi việc áp dụng các mức thuế mới của Mỹ và các biện pháp trả đũa từ các đối tác thương mại. Tác động đầy đủ của các chính sách này có thể mất thời gian để xuất hiện trong dữ liệu thương mại chính thức, vì việc mua hàng trước, chậm trễ hải quan, gián đoạn vận chuyển và điều chỉnh chuỗi cung ứng rộng hơn có thể tạm thời làm sai lệch dòng chảy được báo cáo. Xuất khẩu của Mỹ đạt mức kỷ lục hơn 3,4 nghìn tỷ đô la vào năm 2025. Máy móc và thiết bị vận tải, đặc biệt là máy bay và xe cộ đường bộ, chiếm tỷ trọng lớn nhất, tiếp theo là nhiên liệu khoáng sản và dầu nhờn, hóa chất và các sản phẩm liên quan, và các hàng hóa sản xuất khác. Xuất khẩu dịch vụ cũng tăng, được hỗ trợ bởi sở hữu trí tuệ, dịch vụ tài chính và các dịch vụ liên quan đến kinh doanh khác. Các thị trường xuất khẩu lớn nhất của Mỹ bao gồm Liên minh châu Âu (đặc biệt là Hà Lan và Anh), Canada, Mexico, Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc.
Hoa Kỳ là nhà nhập khẩu lớn nhất thế giới, phản ánh quy mô và sức mạnh tiêu dùng của nền kinh tế. Năm 2025, mô hình nhập khẩu của Mỹ bị ảnh hưởng đáng kể bởi việc áp dụng các mức thuế mới, làm thay đổi dòng chảy thương mại toàn cầu. Tuy nhiên, tác động đầy đủ của các biện pháp này có thể mất thời gian để xuất hiện trong dữ liệu chính thức, vì việc mua hàng trước, chậm trễ xử lý hải quan, chậm trễ vận chuyển và điều chỉnh chuỗi cung ứng rộng hơn có thể tạm thời làm sai lệch số liệu thương mại. Tổng nhập khẩu của Mỹ đạt mức kỷ lục hơn 4,3 nghìn tỷ đô la vào năm 2025. Máy móc và thiết bị vận tải chiếm tỷ trọng lớn nhất, đặc biệt là máy văn phòng và xe cộ đường bộ. Tiếp theo là hóa chất và các sản phẩm liên quan, nhiên liệu khoáng sản và dầu nhờn, và các hàng hóa sản xuất khác. Trong số các đối tác thương mại chính, nhập khẩu từ Trung Quốc giảm gần 30% so với năm 2024, chiếm khoảng 9% tổng nhập khẩu của Mỹ. Các nhà cung cấp chính khác bao gồm Liên minh châu Âu, đặc biệt là Ireland và Đức, cũng như Mexico, Canada, Thụy Sĩ, Đài Loan, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam và Ấn Độ.
Từ năm 1980 đến 2008, Canada ghi nhận thặng dư thương mại hàng năm, ngoại trừ năm 1991 và 1992. Từ năm 2009, cán cân thương mại chuyển sang thâm hụt. Năm 2021, lại chuyển sang thặng dư thương mại, với các sản phẩm năng lượng chiếm tỷ trọng lớn nhất trong xuất khẩu. Hoa Kỳ vẫn là đối tác thương mại lớn nhất của Canada.
Chỉ số Nhà quản trị Mua hàng Ivey (PMI) là một chỉ số kinh tế đo lường sự biến động hàng tháng trong hoạt động kinh tế dựa trên khảo sát các nhà quản trị mua hàng trên khắp Canada, do Trường Kinh doanh Ivey thuộc Đại học Western thực hiện. PMI bao gồm cả khu vực công và tư nhân, dựa trên dữ liệu cuối tháng khi các thành viên của hội đồng Ivey PMI cho biết hoạt động của tổ chức họ cao hơn, bằng hoặc thấp hơn so với tháng trước ở năm hạng mục: mua hàng, việc làm, tồn kho, giao hàng của nhà cung cấp và giá cả. Giá trị trên 50 cho thấy mua hàng tăng so với tháng trước, dưới 50 cho thấy giảm.
Dự trữ dầu thô đề cập đến sự thay đổi hàng tuần của tình hình cung cấp dầu thô.
Tài khoản vãng lai là tổng của cán cân thương mại (xuất khẩu trừ nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ), thu nhập yếu tố ròng (như lãi suất và cổ tức) và các khoản chuyển giao ròng (như viện trợ nước ngoài).
Th 4, thg 7 8
Tại Úc, các quyết định về lãi suất do Hội đồng Ngân hàng Dự trữ Úc đưa ra. Lãi suất chính thức là lãi suất tiền mặt. Lãi suất tiền mặt là lãi suất áp dụng cho các khoản vay qua đêm giữa các trung gian tài chính, được xác định trên thị trường tiền tệ do sự tương tác giữa cung và cầu vốn qua đêm.
Tại New Zealand, các quyết định về lãi suất được đưa ra bởi Ngân hàng Dự trữ New Zealand. Lãi suất chính thức là Lãi suất Tiền mặt Chính thức (OCR). OCR được giới thiệu vào tháng 3 năm 1999 và được ngân hàng xem xét tám lần một năm. OCR ảnh hưởng đến chi phí vay tiền ở New Zealand và cung cấp cho Ngân hàng Dự trữ một công cụ để tác động đến mức độ hoạt động kinh tế và lạm phát.
Lãi suất thế chấp 30 năm MBA là lãi suất cho vay thế chấp cố định 30 năm trung bình được đo lường trong tuần báo cáo và được hỗ trợ bởi Hiệp hội Ngân hàng Thế chấp.
Tại Brazil, báo cáo Doanh số bán lẻ cung cấp thước đo tổng hợp về doanh số bán hàng hóa và dịch vụ bán lẻ trong một khoảng thời gian cụ thể. Tại Brazil, Doanh số bán lẻ có tính thời vụ, biến động và tương đối quan trọng đối với nền kinh tế tổng thể.
Dự trữ dầu thô đề cập đến sự thay đổi hàng tuần của tình hình cung cấp dầu thô.
Dự trữ xăng dầu đề cập đến sự thay đổi hàng tuần của tình hình cung cấp xăng.
Tại Hoa Kỳ, thẩm quyền thiết lập lãi suất được phân chia giữa Hội đồng Thống đốc Cục Dự trữ Liên bang (Board) và Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC). Hội đồng quyết định thay đổi lãi suất chiết khấu sau các khuyến nghị từ một hoặc nhiều Ngân hàng Dự trữ Liên bang khu vực. FOMC quyết định các hoạt động thị trường mở, bao gồm mức mong muốn của tiền ngân hàng trung ương hoặc lãi suất quỹ liên bang mục tiêu.
Chỉ số Quản lý Mua hàng (PMI) Sản xuất của Business NZ là chỉ số tổng hợp dựa trên các chỉ số khuếch tán về sản xuất, đơn hàng mới, giao hàng, tồn kho và việc làm. Chỉ số trên 50 cho thấy sự mở rộng của lĩnh vực sản xuất so với tháng trước; dưới 50 biểu thị sự thu hẹp; còn 50 cho thấy không có thay đổi.
Chỉ số Cân bằng Giá Nhà của Viện Khảo sát Hoàng gia (RICS) đo lường tỷ lệ phần trăm các nhà khảo sát báo cáo giá nhà tăng tại khu vực được chỉ định, trừ đi tỷ lệ báo cáo giảm. Mức trên 0% cho thấy nhiều nhà khảo sát báo cáo giá tăng; dưới 0% cho thấy nhiều người báo cáo giá giảm.
Th 5, thg 7 9
Ở Trung Quốc, các thành phần quan trọng nhất của rổ CPI là Thực phẩm (31,8% tổng trọng số) và Nhà ở (17,2%). Giải trí, Giáo dục và Văn hóa chiếm 13,8%; Giao thông và Truyền thông chiếm 10%; Y tế và Vật dụng cá nhân chiếm 9,6%; Quần áo chiếm 8,5%; Thiết bị, Vật dụng và Dịch vụ gia đình chiếm 5,6%; Thuốc lá, Rượu và các mặt hàng khác chiếm 3,5% còn lại. Rổ CPI được xem xét lại 5 năm một lần dựa trên khảo sát hộ gia đình. Các điều chỉnh phản ánh mô hình chi tiêu mới và phát triển kinh tế, theo Cục Thống kê Quốc gia. Lần điều chỉnh cuối cùng diễn ra vào năm 2011.
Tỷ lệ lạm phát MoM đo lường sự thay đổi hàng tháng của giá cả hàng hóa và dịch vụ.
Ở Trung Quốc, thay đổi giá sản xuất đo lường mức thay đổi giá trung bình hàng năm của hàng hóa và dịch vụ do các nhà sản xuất bán trên thị trường bán buôn trong một giai đoạn nhất định.
Tỷ lệ lạm phát MoM đo lường sự thay đổi hàng tháng của giá cả hàng hóa và dịch vụ.
Ở Mexico, các hạng mục quan trọng nhất trong rổ CPI là Hàng phi thực phẩm (19,7% tổng trọng số); Nhà ở (18,7%) và Dịch vụ khác (18,4%). Thực phẩm, Đồ uống và Thuốc lá chiếm 14,8% và Năng lượng chiếm 9,5%. Các hạng mục khác bao gồm: Sản phẩm được chính phủ trợ giá (5,3%); Giáo dục (5,1%); Thịt và Trứng (4,8%) và Trái cây và Rau quả (3,7%). Chỉ số CPI có gốc 100 tính từ tháng 12 năm 2010. Chỉ số quốc gia theo dõi 46 thành phố lớn, vừa và nhỏ.
Số đơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu đề cập đến số người đã nộp đơn xin trợ cấp thất nghiệp với cơ quan thất nghiệp của tiểu bang của họ lần đầu tiên trong một kỳ báo cáo cụ thể, thường là hàng tuần.
Tại Hoa Kỳ, thẩm quyền thiết lập lãi suất được phân chia giữa Hội đồng Thống đốc Cục Dự trữ Liên bang (Board) và Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC). Hội đồng quyết định thay đổi lãi suất chiết khấu sau các khuyến nghị từ một hoặc nhiều Ngân hàng Dự trữ Liên bang khu vực. FOMC quyết định các hoạt động thị trường mở, bao gồm mức mong muốn của tiền ngân hàng trung ương hoặc lãi suất quỹ liên bang mục tiêu.
Tại Hoa Kỳ, Doanh số Bán Nhà Hiện Hữu xảy ra khi các khoản thế chấp được đóng. Việc đóng thế chấp thường diễn ra 30-60 ngày sau khi hợp đồng mua bán được ký kết. Chỉ số này bao gồm nhà ở gia đình đơn lẻ, căn hộ chung cư và hợp tác xã.
Tại Hoa Kỳ, Doanh số Bán Nhà Hiện Hữu xảy ra khi các khoản thế chấp được đóng. Việc đóng thế chấp thường diễn ra 30-60 ngày sau khi hợp đồng mua bán được ký kết.
Về lịch này
NowPrice tổng hợp các sự kiện kinh tế quan trọng tác động đến tỷ giá, lãi suất và chứng khoán. Dữ liệu cập nhật mỗi 30 phút từ nguồn vĩ mô công khai. Chúng tôi đánh dấu sự kiện high-impact (quyết định lãi suất, NFP, CPI) để bạn biết cần theo dõi.
Câu hỏi thường gặp
Dữ liệu lịch lấy từ đâu?
Các lịch kinh tế công khai — feed của TradingView, kèm chi tiết từng sự kiện từ nguồn gốc (Fed, ECB, BoE, BoJ, BLS, Eurostat, ONS…). Fetcher chạy mỗi 30 phút; chúng tôi giữ ~7 ngày trước và ~7 ngày sau để bạn thấy ngữ cảnh quanh sự kiện đang xem.
Sự kiện thế nào được coi là "high-impact"?
Các chỉ số mà số liệu consensus thường làm FX, lợi suất trái phiếu hoặc futures chỉ số chứng khoán biến động trong 5 phút đầu sau công bố. Ví dụ: quyết định lãi suất Fed/ECB/BoE/BoJ, Bảng lương phi nông nghiệp Mỹ (NFP), CPI, GDP advance, biên bản FOMC. Nhãn high-impact lấy từ feed gốc; chúng tôi không phân loại lại bằng tay.
Giờ hiển thị là múi giờ nào?
Múi giờ trình duyệt của bạn, tính ở client từ timestamp UTC của sự kiện. Server xuất datetime ISO chuẩn vào <time datetime="..."> và một script nhỏ ở layout đổi văn bản hiển thị sang định dạng ngắn Intl.DateTimeFormat. Nếu tắt JavaScript bạn sẽ thấy giờ UTC.
Vì sao chú thích chỉ báo có khi vẫn là tiếng Anh?
Tên chỉ báo (NFP, CPI, FOMC…) cố ý giữ tiếng Anh ở mọi ngôn ngữ — đây là thuật ngữ quốc tế và dịch sang ngôn ngữ khác làm giảm khả năng nhận diện và hiệu quả SEO. Đoạn "Về chỉ báo này" được dịch sang cả 5 ngôn ngữ qua cron backfill; chỉ báo mới sẽ hiện tiếng Anh trước và có bản tiếng địa phương trong ~4 giờ.
Đọc forecast vs actual ra sao?
Mỗi dòng có ba số: previous (giá trị kỳ trước), forecast (consensus từ feed), actual (điền sau khi công bố). Thị trường phản ứng theo khoảng cách giữa forecast và actual — beat hay miss mới làm giá biến động, không phải mức tuyệt đối. Trước công bố chỉ thấy previous + forecast; "actual" được điền trong vài giây sau wire.