Lãi suất trực tiếp
Lãi suất chính sách của các NHTW và lợi suất trái phiếu chính phủ — Fed, ECB, Bank of England, Banco Central do Brasil
Lãi suất chính sách
So sánh ngân hàng trung ương
Lãi suất điều hành theo quốc gia — mức mục tiêu của ngân hàng trung ương và biến động bps.
Cao nhất
- 🇹🇷Thổ Nhĩ Kỳ37.00%
- 🇦🇷Argentina29.00%
- 🇧🇷Brazil14.25%
- 🇷🇺Nga14.25%
- 🇿🇦Nam Phi7.00%
Thấp nhất
- 🇨🇭Thụy Sĩ0.00%
- 🇹🇭Thái Lan1.00%
- 🇯🇵Nhật Bản1.00%
- 🇸🇬Singapore1.43%
- 🇸🇪Sweden1.75%
Lợi suất trái phiếu chính phủ
Đường cong lãi suất
Lãi suất tiền gửi ngân hàng
| Ngân hàng | Không kỳ hạn | 1 tháng | 3 tháng | 6 tháng | 9 tháng | 12 tháng | 18 tháng | 24 tháng | 36 tháng | Max |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vietcombank | 0.10% | 2.10% | 2.40% | 3.50% | 3.50% | 5.90% | — | 6.00% | 5.30% | 6.00% |
| BIDV | 0.10% | 2.10% | 2.40% | 3.50% | 3.50% | 5.90% | 5.90% | 6.00% | 6.00% | 6.00% |
| VietinBank | 0.10% | — | — | — | — | 5.90% | — | — | 6.00% | 6.00% |
| Agribank | 0.20% | 2.60% | 2.90% | 4.00% | 4.00% | 5.90% | 5.90% | 6.00% | — | 6.00% |
| MB Bank | 0.10% | 3.20% | 3.60% | 4.20% | 4.20% | 4.85% | 4.85% | 5.70% | 5.70% | 5.90% |
| VPBank | — | 4.75% | — | 6.40% | — | 6.60% | — | 6.20% | — | 6.60% |
| SHB | — | 2.80% | 3.00% | 4.20% | 4.40% | 4.90% | 5.20% | 5.50% | 5.80% | 5.80% |
| TPBank | — | 4.20% | 4.20% | 5.50% | — | 6.20% | 5.90% | 6.30% | 6.00% | 6.30% |
Nguồn: webgia.com · 2026-07-12 23:00 UTC
Về lãi suất
Lãi suất chính sách là mức lãi suất các NHTW công bố để điều hành lạm phát và tăng trưởng — Fed Funds tại Mỹ, ECB Deposit Facility tại khu vực euro, Bank Rate tại Anh. Lợi suất trái phiếu chính phủ phản ánh mức nhà đầu tư yêu cầu khi cho chính phủ vay theo các kỳ hạn; chênh lệch giữa kỳ dài và kỳ ngắn (hình dáng đường cong) thường được xem là tín hiệu suy thoái. Số liệu mang tính tham khảo; vui lòng kiểm tra trực tiếp tại NHTW hoặc ngân hàng trước khi giao dịch.
Tin tức mới nhất
Xem tất cả →
Quỹ Jupiter bán trái phiếu Mỹ, chuyển sang trái phiếu châu Âu
Jupiter Asset Management đã cắt giảm nắm giữ trái phiếu Kho bạc Mỹ xuống 0 trong một quỹ trái phiếu chính, chuyển sang trái phiếu chính phủ châu Âu và nợ thị trường mới nổi.

Nhu cầu đấu thầu trái phiếu 5 năm Nhật Bản tương đương trung bình 12 tháng
Đấu thầu trái phiếu chính phủ Nhật Bản kỳ hạn 5 năm vào thứ Năm ghi nhận nhu cầu tương đương trung bình 12 tháng, được hỗ trợ bởi lợi suất cao, cho thấy nhu cầu ổn định của nhà đầu tư trong bối cảnh Ngân hàng Trung ương Nhật Bản bình thường hóa chính sách.

JINS Nhật Bản thích ứng thời lạm phát với chiến lược cao cấp
JINS, nổi tiếng với kính mắt ¥4.990, đang chuyển sang cửa hàng cao cấp và dải giá rộng hơn để tận dụng quá trình chuyển đổi từ giảm phát sang lạm phát của Nhật Bản.
Câu hỏi thường gặp
NowPrice công bố những lãi suất gì?
Hai lớp: (1) lãi suất điều hành của ngân hàng trung ương — Fed funds, lãi suất tái cấp vốn ECB, BoE, BoJ, lãi suất tái cấp vốn NHNN — làm mới mỗi 30 phút; (2) lãi suất tiết kiệm theo kỳ hạn (1t / 3t / 6t / 12t / 24t) tại các NHTM Việt Nam, làm mới mỗi 6 giờ từ trang công bố.
Vì sao các ngân hàng có lãi suất khác nhau cùng kỳ hạn?
Mỗi ngân hàng có cơ cấu vốn và khẩu vị rủi ro riêng. Ngân hàng nhỏ thường trả cao hơn 0.5–1.5 % để hút tiền gửi; ngân hàng lớn (Vietcombank, BIDV) ở mức thấp hơn. Lãi suất khuyến mãi và mức gửi tối thiểu cũng tạo chênh lệch.
Khác gì so với máy tính tiết kiệm?
NowPrice hiển thị lãi suất công bố; máy tính tiết kiệm tính lãi tích luỹ. Chúng tôi chưa cung cấp công cụ tính — bạn có thể nhân lãi suất × kỳ hạn × gốc làm xấp xỉ ban đầu.
Lãi suất này đã trừ thuế chưa?
Lãi suất tiết kiệm tại Việt Nam được công bố trước thuế. Theo Nghị định 65/2013 hiện hành, lãi tiền gửi của cá nhân cư trú thuộc diện thuế thu nhập cá nhân 0 %, nhưng hãy xác nhận lại với luật thuế hiện hành và ngân hàng của bạn.