Lãi suất tiết kiệm VietinBank
Lãi suất tiết kiệm theo kỳ hạn, cập nhật mỗi 30 phút.
Lãi suất cao nhất6.00%
Kỳ hạn chuẩn
Không kỳ hạn0.10%
12 tháng5.90%
36 tháng6.00%
Bảng chi tiết
| Kỳ hạn | Lãi suất (%/năm) |
|---|---|
| Không kỳ hạn | 0.10% |
| 0 đến 1 tháng | 0.20% |
| 1 đến 2 tháng | 2.10% |
| 2 đến 3 tháng | 2.10% |
| 3 đến 4 tháng | 2.40% |
| 4 đến 5 tháng | 2.40% |
| 5 đến 6 tháng | 2.40% |
| 6 đến 7 tháng | 3.50% |
| 7 đến 8 tháng | 3.50% |
| 8 đến 9 tháng | 3.50% |
| 9 đến 10 tháng | 3.50% |
| 10 đến 11 tháng | 3.50% |
| 11 đến 12 tháng | 3.50% |
| 12 tháng | 5.90% |
| 12 đến 13 tháng | 5.90% |
| 13 đến 18 tháng | 5.90% |
| 18 đến 24 tháng | 5.90% |
| 24 đến 36 tháng | 6.00% |
| 36 tháng | 6.00% |
| Trên 36 tháng | 6.00% |
| Không kỳ hạn | 0.00% |
| 0 đến 1 tháng | 0.00% |
| 1 đến 2 tháng | 0.00% |
| 2 đến 3 tháng | 0.00% |
| 3 đến 4 tháng | 0.00% |
| 4 đến 5 tháng | 0.00% |
| 5 đến 6 tháng | 0.00% |
| 6 đến 7 tháng | 0.00% |
| 7 đến 8 tháng | 0.00% |
| 8 đến 9 tháng | 0.00% |
| 9 đến 10 tháng | 0.00% |
| 10 đến 11 tháng | 0.00% |
| 11 đến 12 tháng | 0.00% |
| 12 tháng | 0.00% |
| 12 đến 13 tháng | 0.00% |
| 13 đến 18 tháng | 0.00% |
| 18 đến 24 tháng | 0.00% |
| 24 đến 36 tháng | 0.00% |
| 36 tháng | 0.00% |
| Trên 36 tháng | 0.00% |
Nguồn: webgia.com
So sánh với ngân hàng khác
| # | Bank | 12m |
|---|---|---|
| 1 | VPBank | 6.60% |
| 2 | TPBank | 6.20% |
| 3 | Vietcombank | 5.90% |
| 4 | BIDV | 5.90% |
| 5 | VietinBank | 5.90% |
| 6 | Agribank | 5.90% |
| 7 | SHB | 4.90% |
| 8 | MB Bank | 4.85% |
Về lãi suất tiết kiệm tại Việt Nam
Lãi suất tiết kiệm tại Việt Nam được công bố trước thuế thu nhập cá nhân (hiện tại 0% với cá nhân cư trú theo Nghị định 65/2013, hãy xác nhận với luật thuế hiện hành). Ngân hàng nhỏ thường trả cao hơn 0.5–1.5% so với các ngân hàng lớn (Vietcombank, BIDV) để hút tiền gửi. Lãi suất khuyến mãi và mức gửi tối thiểu cũng tạo chênh lệch — luôn xác nhận tại chi nhánh trước khi gửi.