Tới nội dung chính

Lãi suất tiết kiệm Agribank

Lãi suất tiết kiệm theo kỳ hạn, cập nhật mỗi 30 phút.

Trực tiếpCập nhật lần cuối:  NH Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn
Lãi suất cao nhất6.00%

Kỳ hạn chuẩn

Không kỳ hạn0.20%
1 tháng2.60%
3 tháng2.90%
6 tháng4.00%
9 tháng4.00%
12 tháng5.90%
18 tháng5.90%
24 tháng6.00%

Bảng chi tiết

Kỳ hạnLãi suất (%/năm)
Không kỳ hạn0.20%
1 tháng2.60%
2 tháng2.60%
3 tháng2.90%
4 tháng2.90%
5 tháng2.90%
6 tháng4.00%
7 tháng4.00%
8 tháng4.00%
9 tháng4.00%
10 tháng4.00%
11 tháng4.00%
12 tháng5.90%
13 tháng5.90%
15 tháng5.90%
18 tháng5.90%
24 tháng6.00%
Không kỳ hạn0.00%
1 tháng0.00%
2 tháng0.00%
3 tháng0.00%
4 tháng0.00%
5 tháng0.00%
6 tháng0.00%
7 tháng0.00%
8 tháng0.00%
9 tháng0.00%
10 tháng0.00%
11 tháng0.00%
12 tháng0.00%
13 tháng0.00%
15 tháng0.00%
18 tháng0.00%
24 tháng0.00%
Không kỳ hạn0.00%
1 tháng0.00%
2 tháng0.00%
3 tháng0.00%
4 tháng0.00%
5 tháng0.00%
6 tháng0.00%
7 tháng0.00%
8 tháng0.00%
9 tháng0.00%
10 tháng0.00%
11 tháng0.00%
12 tháng0.00%
13 tháng0.00%
15 tháng0.00%
18 tháng0.00%
24 tháng0.00%

Nguồn: webgia.com

So sánh với ngân hàng khác

#Bank12m
1VPBank6.60%
2TPBank6.20%
3Vietcombank5.90%
4BIDV5.90%
5VietinBank5.90%
6Agribank5.90%
7SHB4.90%
8MB Bank4.85%

Xem tất cả ngân hàng →

Về lãi suất tiết kiệm tại Việt Nam

Lãi suất tiết kiệm tại Việt Nam được công bố trước thuế thu nhập cá nhân (hiện tại 0% với cá nhân cư trú theo Nghị định 65/2013, hãy xác nhận với luật thuế hiện hành). Ngân hàng nhỏ thường trả cao hơn 0.5–1.5% so với các ngân hàng lớn (Vietcombank, BIDV) để hút tiền gửi. Lãi suất khuyến mãi và mức gửi tối thiểu cũng tạo chênh lệch — luôn xác nhận tại chi nhánh trước khi gửi.