Lãi suất tiết kiệm VPBank
Lãi suất tiết kiệm theo kỳ hạn, cập nhật mỗi 30 phút.
Kỳ hạn chuẩn
Bảng chi tiết
| Kỳ hạn | Lãi suất (%/năm) |
|---|---|
| 1 tháng | 4.75% |
| 6 tháng | 6.20% |
| 12 tháng | 6.20% |
| 24 tháng | 6.00% |
Nguồn: webgia.com
So sánh với ngân hàng khác
| # | Bank | 12m |
|---|---|---|
| 1 | VPBank | 6.20% |
| 2 | TPBank | 6.20% |
| 3 | Vietcombank | 5.90% |
| 4 | BIDV | 5.90% |
| 5 | VietinBank | 5.90% |
| 6 | Agribank | 5.90% |
| 7 | SHB | 4.90% |
| 8 | MB Bank | 4.85% |
Tin tức mới nhất
Xem tất cả →
Quỹ Jupiter bán trái phiếu Mỹ, chuyển sang trái phiếu châu Âu
Jupiter Asset Management đã cắt giảm nắm giữ trái phiếu Kho bạc Mỹ xuống 0 trong một quỹ trái phiếu chính, chuyển sang trái phiếu chính phủ châu Âu và nợ thị trường mới nổi.

Nhu cầu đấu thầu trái phiếu 5 năm Nhật Bản tương đương trung bình 12 tháng
Đấu thầu trái phiếu chính phủ Nhật Bản kỳ hạn 5 năm vào thứ Năm ghi nhận nhu cầu tương đương trung bình 12 tháng, được hỗ trợ bởi lợi suất cao, cho thấy nhu cầu ổn định của nhà đầu tư trong bối cảnh Ngân hàng Trung ương Nhật Bản bình thường hóa chính sách.

JINS Nhật Bản thích ứng thời lạm phát với chiến lược cao cấp
JINS, nổi tiếng với kính mắt ¥4.990, đang chuyển sang cửa hàng cao cấp và dải giá rộng hơn để tận dụng quá trình chuyển đổi từ giảm phát sang lạm phát của Nhật Bản.
Về lãi suất tiết kiệm tại Việt Nam
Lãi suất tiết kiệm tại Việt Nam được công bố trước thuế thu nhập cá nhân (hiện tại 0% với cá nhân cư trú theo Nghị định 65/2013, hãy xác nhận với luật thuế hiện hành). Ngân hàng nhỏ thường trả cao hơn 0.5–1.5% so với các ngân hàng lớn (Vietcombank, BIDV) để hút tiền gửi. Lãi suất khuyến mãi và mức gửi tối thiểu cũng tạo chênh lệch — luôn xác nhận tại chi nhánh trước khi gửi.