Tới nội dung chính

Thị trường nhiên liệu thế giới

Giá futures trực tiếp của benchmark năng lượng đã chọn, kèm biên độ trong phiên và biểu đồ 24h / 7d / 30d.

LiveCập nhật:
CLUSD/bbl
Dầu thô WTI
$101.27/bbl
▲ +3.26% · Thay đổi 24h
mỗi lít: $0.6370
Mở98.07
Cao nhất ngày102.05
Thấp nhất ngày98.00
CBUSD/bbl
Dầu thô Brent
$107.65/bbl
▲ +3.30% · Thay đổi 24h
mỗi lít: $0.6771
Mở104.21
Cao nhất ngày108.20
Thấp nhất ngày104.11
HOUSD/gal
Dầu sưởi
$4.063/gal
▲ +2.38% · Thay đổi 24h
mỗi lít: $1.0733
Mở3.969
Cao nhất ngày4.123
Thấp nhất ngày3.971
RBUSD/gal
Xăng RBOB
$3.523/gal
▲ +2.50% · Thay đổi 24h
mỗi lít: $0.9307
Mở3.438
Cao nhất ngày3.537
Thấp nhất ngày3.444
NGUSD/MMBtu
Khí tự nhiên
$2.88/MMBtu
▼ -1.07% · Thay đổi 24h
Mở2.91
Cao nhất ngày2.95
Thấp nhất ngày2.87

Quy đổi đơn vị

WTI · USD/bbl$101.27
WTI · USD/L$0.6370
WTI · USD/gal$2.411
WTI · EUR/bbl€86.04
WTI · EUR/L€0.5412
Về giá nhiên liệu

Dầu thô WTI (CL · USD/bbl)

Dầu WTI — chuẩn nhẹ ngọt của Mỹ, giao dịch tại NYMEX.

Dầu thô Brent (CB · USD/bbl)

Dầu Brent — chuẩn toàn cầu, ICE Europe.

Dầu sưởi (HO · USD/gal)

Dầu sưởi — distillate Mỹ dùng cho sưởi ấm gia đình, NYMEX.

Xăng RBOB (RB · USD/gal)

Xăng RBOB — hợp đồng xăng không chì bán buôn của Mỹ.

Khí tự nhiên (NG · USD/MMBtu)

Khí tự nhiên — hợp đồng Henry Hub, chuẩn chính của Mỹ.