Tới nội dung chính

Thị trường nhiên liệu thế giới

Giá futures trực tiếp của benchmark năng lượng đã chọn, kèm biên độ trong phiên và biểu đồ 24h / 7d / 30d.

LiveCập nhật:
CLUSD/bbl
Dầu thô WTI
$91.85/bbl
▲ +0.39% · Thay đổi 24h
mỗi lít: $0.5777
Mở91.49
Cao nhất ngày92.17
Thấp nhất ngày90.01
CBUSD/bbl
Dầu thô Brent
$104.72/bbl
▲ +0.42% · Thay đổi 24h
mỗi lít: $0.6587
Mở104.28
Cao nhất ngày105.07
Thấp nhất ngày102.39
HOUSD/gal
Dầu sưởi
$4.738/gal
▼ -2.96% · Thay đổi 24h
mỗi lít: $1.2516
Mở4.883
Cao nhất ngày4.887
Thấp nhất ngày4.640
RBUSD/gal
Xăng RBOB
$3.153/gal
▼ -0.20% · Thay đổi 24h
mỗi lít: $0.8329
Mở3.160
Cao nhất ngày3.165
Thấp nhất ngày3.115
NGUSD/MMBtu
Khí tự nhiên
$3.22/MMBtu
▲ +1.64% · Thay đổi 24h
Mở3.17
Cao nhất ngày3.25
Thấp nhất ngày3.11

Quy đổi đơn vị

WTI · USD/bbl$91.85
WTI · USD/L$0.5777
WTI · USD/gal$2.187
WTI · EUR/bbl€81.97
WTI · EUR/L€0.5156

Về giá nhiên liệu

Dầu thô WTI (CL · USD/bbl)

Dầu WTI — chuẩn nhẹ ngọt của Mỹ, giao dịch tại NYMEX.

Dầu thô Brent (CB · USD/bbl)

Dầu Brent — chuẩn toàn cầu, ICE Europe.

Dầu sưởi (HO · USD/gal)

Dầu sưởi — distillate Mỹ dùng cho sưởi ấm gia đình, NYMEX.

Xăng RBOB (RB · USD/gal)

Xăng RBOB — hợp đồng xăng không chì bán buôn của Mỹ.

Khí tự nhiên (NG · USD/MMBtu)

Khí tự nhiên — hợp đồng Henry Hub, chuẩn chính của Mỹ.