Tới nội dung chính

Thị trường nhiên liệu thế giới

Giá futures trực tiếp của benchmark năng lượng đã chọn, kèm biên độ trong phiên và biểu đồ 24h / 7d / 30d.

LiveCập nhật:
CLUSD/bbl
Dầu thô WTI
$95.11/bbl
▲ +1.29% · Thay đổi 24h
mỗi lít: $0.5982
Mở93.90
Cao nhất ngày95.29
Thấp nhất ngày92.46
CBUSD/bbl
Dầu thô Brent
$105.25/bbl
▼ -0.76% · Thay đổi 24h
mỗi lít: $0.6620
Mở106.06
Cao nhất ngày106.01
Thấp nhất ngày103.38
HOUSD/gal
Dầu sưởi
$4.839/gal
▼ -1.79% · Thay đổi 24h
mỗi lít: $1.2783
Mở4.927
Cao nhất ngày4.934
Thấp nhất ngày4.766
RBUSD/gal
Xăng RBOB
$3.087/gal
▼ -1.75% · Thay đổi 24h
mỗi lít: $0.8155
Mở3.142
Cao nhất ngày3.151
Thấp nhất ngày3.062
NGUSD/MMBtu
Khí tự nhiên
$3.25/MMBtu
▲ +1.47% · Thay đổi 24h
Mở3.20
Cao nhất ngày3.32
Thấp nhất ngày3.21

Quy đổi đơn vị

WTI · USD/bbl$95.11
WTI · USD/L$0.5982
WTI · USD/gal$2.265
WTI · EUR/bbl€85.07
WTI · EUR/L€0.5351

Về giá nhiên liệu

Dầu thô WTI (CL · USD/bbl)

Dầu WTI — chuẩn nhẹ ngọt của Mỹ, giao dịch tại NYMEX.

Dầu thô Brent (CB · USD/bbl)

Dầu Brent — chuẩn toàn cầu, ICE Europe.

Dầu sưởi (HO · USD/gal)

Dầu sưởi — distillate Mỹ dùng cho sưởi ấm gia đình, NYMEX.

Xăng RBOB (RB · USD/gal)

Xăng RBOB — hợp đồng xăng không chì bán buôn của Mỹ.

Khí tự nhiên (NG · USD/MMBtu)

Khí tự nhiên — hợp đồng Henry Hub, chuẩn chính của Mỹ.