Tới nội dung chính

Thị trường nhiên liệu thế giới

Giá futures trực tiếp của benchmark năng lượng đã chọn, kèm biên độ trong phiên và biểu đồ 24h / 7d / 30d.

LiveCập nhật:
CLUSD/bbl
Dầu thô WTI
$69.10/bbl
▼ -3.92% · Thay đổi 24h
mỗi lít: $0.4346
Mở71.92
Cao nhất ngày71.86
Thấp nhất ngày68.56
CBUSD/bbl
Dầu thô Brent
$72.50/bbl
▼ -3.97% · Thay đổi 24h
mỗi lít: $0.4560
Mở75.50
Cao nhất ngày75.46
Thấp nhất ngày71.95
HOUSD/gal
Dầu sưởi
$3.119/gal
▼ -2.80% · Thay đổi 24h
mỗi lít: $0.8240
Mở3.209
Cao nhất ngày3.207
Thấp nhất ngày3.083
RBUSD/gal
Xăng RBOB
$2.822/gal
▼ -2.78% · Thay đổi 24h
mỗi lít: $0.7455
Mở2.902
Cao nhất ngày2.892
Thấp nhất ngày2.792
NGUSD/MMBtu
Khí tự nhiên
$3.34/MMBtu
▲ +1.37% · Thay đổi 24h
Mở3.30
Cao nhất ngày3.38
Thấp nhất ngày3.26

Quy đổi đơn vị

WTI · USD/bbl$69.10
WTI · USD/L$0.4346
WTI · USD/gal$1.645
WTI · EUR/bbl€60.82
WTI · EUR/L€0.3825

Về giá nhiên liệu

Dầu thô WTI (CL · USD/bbl)

Dầu WTI — chuẩn nhẹ ngọt của Mỹ, giao dịch tại NYMEX.

Dầu thô Brent (CB · USD/bbl)

Dầu Brent — chuẩn toàn cầu, ICE Europe.

Dầu sưởi (HO · USD/gal)

Dầu sưởi — distillate Mỹ dùng cho sưởi ấm gia đình, NYMEX.

Xăng RBOB (RB · USD/gal)

Xăng RBOB — hợp đồng xăng không chì bán buôn của Mỹ.

Khí tự nhiên (NG · USD/MMBtu)

Khí tự nhiên — hợp đồng Henry Hub, chuẩn chính của Mỹ.