Tới nội dung chính

Thị trường nhiên liệu thế giới

Giá futures trực tiếp của benchmark năng lượng đã chọn, kèm biên độ trong phiên và biểu đồ 24h / 7d / 30d.

LiveCập nhật:
CLUSD/bbl
Dầu thô WTI
$71.41/bbl
▼ -0.93% · Thay đổi 24h
mỗi lít: $0.4492
Mở72.08
Cao nhất ngày73.16
Thấp nhất ngày70.77
CBUSD/bbl
Dầu thô Brent
$76.01/bbl
▼ -0.38% · Thay đổi 24h
mỗi lít: $0.4781
Mở76.30
Cao nhất ngày77.56
Thấp nhất ngày75.31
HOUSD/gal
Dầu sưởi
$3.553/gal
▼ -0.51% · Thay đổi 24h
mỗi lít: $0.9386
Mở3.572
Cao nhất ngày3.653
Thấp nhất ngày3.500
RBUSD/gal
Xăng RBOB
$2.822/gal
▼ -1.57% · Thay đổi 24h
mỗi lít: $0.7455
Mở2.867
Cao nhất ngày2.868
Thấp nhất ngày2.787
NGUSD/MMBtu
Khí tự nhiên
$2.94/MMBtu
▼ -2.39% · Thay đổi 24h
Mở3.01
Cao nhất ngày3.02
Thấp nhất ngày2.87

Quy đổi đơn vị

WTI · USD/bbl$71.41
WTI · USD/L$0.4492
WTI · USD/gal$1.700
WTI · EUR/bbl€62.52
WTI · EUR/L€0.3933

Về giá nhiên liệu

Dầu thô WTI (CL · USD/bbl)

Dầu WTI — chuẩn nhẹ ngọt của Mỹ, giao dịch tại NYMEX.

Dầu thô Brent (CB · USD/bbl)

Dầu Brent — chuẩn toàn cầu, ICE Europe.

Dầu sưởi (HO · USD/gal)

Dầu sưởi — distillate Mỹ dùng cho sưởi ấm gia đình, NYMEX.

Xăng RBOB (RB · USD/gal)

Xăng RBOB — hợp đồng xăng không chì bán buôn của Mỹ.

Khí tự nhiên (NG · USD/MMBtu)

Khí tự nhiên — hợp đồng Henry Hub, chuẩn chính của Mỹ.