Tới nội dung chính

Thị trường nhiên liệu thế giới

Giá futures trực tiếp của benchmark năng lượng đã chọn, kèm biên độ trong phiên và biểu đồ 24h / 7d / 30d.

LiveCập nhật:
CLUSD/bbl
Dầu thô WTI
$87.06/bbl
▲ +0.00% · Thay đổi 24h
mỗi lít: $0.5476
Mở87.06
Cao nhất ngày87.51
Thấp nhất ngày85.80
CBUSD/bbl
Dầu thô Brent
$94.39/bbl
▲ +0.00% · Thay đổi 24h
mỗi lít: $0.5937
Mở94.39
Cao nhất ngày94.81
Thấp nhất ngày92.77
HOUSD/gal
Dầu sưởi
$4.385/gal
▲ +0.00% · Thay đổi 24h
mỗi lít: $1.1584
Mở4.385
Cao nhất ngày4.440
Thấp nhất ngày4.321
RBUSD/gal
Xăng RBOB
$3.047/gal
▲ +0.00% · Thay đổi 24h
mỗi lít: $0.8049
Mở3.047
Cao nhất ngày3.075
Thấp nhất ngày2.990
NGUSD/MMBtu
Khí tự nhiên
$2.81/MMBtu
▲ +0.00% · Thay đổi 24h
Mở2.81
Cao nhất ngày2.82
Thấp nhất ngày2.77

Quy đổi đơn vị

WTI · USD/bbl$87.06
WTI · USD/L$0.5476
WTI · USD/gal$2.073
WTI · EUR/bbl€74.53
WTI · EUR/L€0.4688

Về giá nhiên liệu

Dầu thô WTI (CL · USD/bbl)

Dầu WTI — chuẩn nhẹ ngọt của Mỹ, giao dịch tại NYMEX.

Dầu thô Brent (CB · USD/bbl)

Dầu Brent — chuẩn toàn cầu, ICE Europe.

Dầu sưởi (HO · USD/gal)

Dầu sưởi — distillate Mỹ dùng cho sưởi ấm gia đình, NYMEX.

Xăng RBOB (RB · USD/gal)

Xăng RBOB — hợp đồng xăng không chì bán buôn của Mỹ.

Khí tự nhiên (NG · USD/MMBtu)

Khí tự nhiên — hợp đồng Henry Hub, chuẩn chính của Mỹ.