Tới nội dung chính

Lãi suất trực tiếp

Lãi suất chính sách của các NHTW và lợi suất trái phiếu chính phủ — Fed, ECB, Bank of England, Banco Central do Brasil

LiveCập nhật lần cuối:

Lãi suất chính sách

ECB Deposit Facility
2.000%
+0 bps2026-05-12
ECB Main Refi
2.150%
+0 bps2026-05-12
ECB Marginal Lending
2.400%
+0 bps2026-05-12
BoE Bank Rate
3.750%
11 May 26
Brazil Selic Meta
14.400%
-24 bps01/05/2026
Brazil Selic Over (daily)
0.053%
+0 bps11/05/2026

Lợi suất trái phiếu chính phủ

EUR AAA 2-Year Yield
2.592%
+5 bps2026-05-11
EUR AAA 5-Year Yield
2.705%
+5 bps2026-05-11
EUR AAA 10-Year Yield
3.080%
+3 bps2026-05-11
EUR AAA 30-Year Yield
3.520%
+3 bps2026-05-11
US 3-month T-Bill
3.605%
+0 bps2026-05-12T13:15:04.000Z
US 5-Year Yield
4.099%
+10 bps2026-05-12T13:15:04.000Z
US 10-Year Yield
4.437%
+8 bps2026-05-12T13:14:54.000Z
US 30-Year Yield
5.005%
+6 bps2026-05-12T13:15:04.000Z

Đường cong lãi suất

US 10y minus 5y (curve gauge)
0.338 pp
2026-05-12T13:14:54.000Z

Lãi suất tiền gửi ngân hàng

Ngân hàngKhông kỳ hạn1 tháng3 tháng6 tháng9 tháng12 tháng18 tháng24 tháng36 thángMax
Vietcombank0.10%2.10%2.40%3.50%3.50%5.90%6.00%5.30%6.00%
BIDV0.10%2.10%2.40%3.50%3.50%5.90%5.90%6.00%6.00%6.00%
VietinBank0.10%5.90%6.00%6.00%
Agribank0.20%2.60%2.90%4.00%4.00%5.90%5.90%6.00%6.00%
MB Bank0.10%3.20%3.60%4.20%4.20%4.85%4.85%5.70%5.70%5.90%
VPBank4.75%6.40%6.60%6.20%6.60%
SHB2.80%3.00%4.20%4.40%4.90%5.20%5.50%5.80%5.80%
TPBank4.20%4.20%5.50%6.20%5.90%6.30%6.00%6.30%

Nguồn: webgia.com · 2026-05-12 11:00 UTC

Về lãi suất

Lãi suất chính sách là mức lãi suất các NHTW công bố để điều hành lạm phát và tăng trưởng — Fed Funds tại Mỹ, ECB Deposit Facility tại khu vực euro, Bank Rate tại Anh. Lợi suất trái phiếu chính phủ phản ánh mức nhà đầu tư yêu cầu khi cho chính phủ vay theo các kỳ hạn; chênh lệch giữa kỳ dài và kỳ ngắn (hình dáng đường cong) thường được xem là tín hiệu suy thoái. Số liệu mang tính tham khảo; vui lòng kiểm tra trực tiếp tại NHTW hoặc ngân hàng trước khi giao dịch.

Tin tức mới nhất

Xem tất cả →

Câu hỏi thường gặp

NowPrice công bố những lãi suất gì?

Hai lớp: (1) lãi suất điều hành của ngân hàng trung ương — Fed funds, lãi suất tái cấp vốn ECB, BoE, BoJ, lãi suất tái cấp vốn NHNN — làm mới mỗi 30 phút; (2) lãi suất tiết kiệm theo kỳ hạn (1t / 3t / 6t / 12t / 24t) tại các NHTM Việt Nam, làm mới mỗi 6 giờ từ trang công bố.

Vì sao các ngân hàng có lãi suất khác nhau cùng kỳ hạn?

Mỗi ngân hàng có cơ cấu vốn và khẩu vị rủi ro riêng. Ngân hàng nhỏ thường trả cao hơn 0.5–1.5 % để hút tiền gửi; ngân hàng lớn (Vietcombank, BIDV) ở mức thấp hơn. Lãi suất khuyến mãi và mức gửi tối thiểu cũng tạo chênh lệch.

Khác gì so với máy tính tiết kiệm?

NowPrice hiển thị lãi suất công bố; máy tính tiết kiệm tính lãi tích luỹ. Chúng tôi chưa cung cấp công cụ tính — bạn có thể nhân lãi suất × kỳ hạn × gốc làm xấp xỉ ban đầu.

Lãi suất này đã trừ thuế chưa?

Lãi suất tiết kiệm tại Việt Nam được công bố trước thuế. Theo Nghị định 65/2013 hiện hành, lãi tiền gửi của cá nhân cư trú thuộc diện thuế thu nhập cá nhân 0 %, nhưng hãy xác nhận lại với luật thuế hiện hành và ngân hàng của bạn.